Tin Dat Industry Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Tín Đạt
34
进口笔数
48
出口笔数
$1.43M
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
8
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304897342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX5PGDT |
| 成立日期 | 2007-04-04 |
| 联系地址 | Lầu 10, số 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIN DAT INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, số 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842822438880 |
| 邮箱 | cptindat@cptindat.com |
| 官网 | cptindat.com |
| 传真 | 0835104946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $797.5K |
| 意大利 | 3 | $588.2K |
| 德国 | 1 | $39.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $971.2K |
| 越南 | 37 | $895.8K |
| 老挝 | 1 | $126.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAM S.r.l. | 意大利 | 3 | $588.2K | 其他升降机械、其他钢铁结构体 |
| National Sourcing Co., Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $528.3K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Global Packing Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $228.6K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Euroroll GmbH | 德国 | 1 | $39.9K | 其他连续输送机、机械零件 |
| Anhui Huayide Intelligent Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Nanjing Blue Giant Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Xinxing Pipes Group Handan Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| Shanghai Sunnyda Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Enterprises Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $500.0K | 塑料衣着附件、亚麻布<85% |
| Genprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $450.7K | 其他钢铁制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $293.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 7 | $221.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $156.0K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| LIFT TRUCK SOLUTIONS CO., LTD. | 2 | $101.8K | 其他钢铁制品 | |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.3K | 甲醇、印刷标签 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.9K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | National Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | National Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | National Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Nanjing Blue Giant Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Nanjing Blue Giant Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Nanjing Blue Giant Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Nanjing Blue Giant Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-06-05 | 皮带输送机 | Euroroll GmbH | 德国 | $39.9K |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝网 | National Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝网 | National Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $771 |