Dai Thuy Production & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Sản Xuất Và Thương Mại Đại Thuỷ (Tnhh)
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300323862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HW2DY0 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Thửa số 662, tờ bản đồ số 24, Cụm CN Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ – (TNHH) |
| 企业英文名称 | Dai Thuy Production and Commercial Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 662, tờ bản đồ số 24, Cụm CN Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912550926 |
| 邮箱 | daithuy.daiduong@gmail.com |
| 传真 | +842413717469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.69M |
| 中国台湾 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyray International Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $1.24M | 金属轧机、其他轴承 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.6K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou Wuyang Paint (Wengyuan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.4K | 水性聚合物涂料 |
| KAOROLL HEAT TREATMENT IND. CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $30.0K | 可互换金属模具、其他机器刀具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WUYANG PAINT (WENGYUAN) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |