Nam Le Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nam Lê
19
进口笔数
0
出口笔数
$6.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106182381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8N79BE |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Số 17/10 ngõ 156 phố Hồng Mai, tổ 59B, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM LÊ |
| 企业英文名称 | NAM LE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 370 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84943623283 |
| 邮箱 | hoa.nt@namle-corp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842519 | 非电动提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $4.01M |
| 德国 | 1 | $1.72M |
| 英国 | 5 | $304.5K |
| 瑞典 | 1 | $289.4K |
| 韩国 | 2 | $200.1K |
| 法国 | 2 | $155.7K |
| 巴西 | 1 | $142.5K |
| 意大利 | 1 | $96.0K |
| 中国台湾 | 1 | $58.0K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $5.47M | 其他功能机器、数据处理机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.43M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Logos Imaging LLC | 美国 | 1 | $53.2K | 非医用X射线设备 |
| Euromast Sarl | 法国 | 1 | $8.4K | 其他离心泵、男式纺织西服 |
| Richwell Trading Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| RVA Synergies Ltd. | 英国 | 1 | $570 | 电动手钻、可互换钻具 |
| LTI | 美国 | 1 | $50 | 男式外衣、电力控制板 |
| Scenesafe | 英国 | 1 | $10 | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| Scenesafe | 荷兰 | 1 | $2 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $225.6K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $1.42M |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $225.6K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $1.42M |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 德国 | $1.72M |
| 2026-01-06 | 分析仪器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $472.5K |
| 2025-08-28 | 非电动提升机 | RICHWELL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-28 | 非电动绞车 | RICHWELL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-08 | 其他化学制剂 | SCENESAFE | 荷兰 | $2 |
| 2025-07-08 | 其他化学制剂 | SCENESAFE | 英国 | $2 |