Tong Yi Precision Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí CHíNH XáC TONG YI
16
进口笔数
0
出口笔数
$628.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317837728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5H6FVY |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TONG YI |
| 企业英文名称 | TONG YI PRECISION MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931149816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $628.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Boyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $475.6K | 手工磨刀石、金属加工机刀 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 轴承座 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁非螺纹件 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-05 | 螺纹加工工具 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-05 | 螺纹加工工具 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-05 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-01-05 | 螺纹加工工具 | DONGGUAN BOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $157 |