Nguyen Kim Truong Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 手工锉刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGũ KIM TRườNG THịNH
51
进口笔数
0
出口笔数
$384.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702492968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6VJGMN |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | Số 34, Đại Lộ Bình Dương, Tổ 9, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGŨ KIM TRƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, Đại Lộ Bình Dương, Tổ 9, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84933188972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $194.4K |
| 韩国 | 8 | $182.3K |
| 日本 | 5 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CERABON CO., LTD | 5 | $164.1K | 手工磨刀石 | |
| BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 25 | $139.9K | 可互换冲压工具、手工锉刀 |
| YATAGHAN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $29.7K | 手工磨刀石、金刚石砂轮 |
| POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | 6 | $26.6K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Cerabon Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.2K | 手工磨刀石 |
| SAN I GRINDING WHEEL PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 陶瓷磨轮、其他牙科器械 |
| HONGIA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 气动工具零件、机床零件 |
| YEON CHEER FONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $403 | 可调扳手、手动印章及印刷装置 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $28 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $42 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $204 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $162 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $264 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | CERABON CO., LTD | 韩国 | $123 |