A.S.C. Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT A.S.C
33
进口笔数
0
出口笔数
$124.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102388920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8RT20S |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 68/92 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT A.S.C |
| 企业英文名称 | A.S.C ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 68/92 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914322243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $33.8K |
| 中国 | 6 | $32.0K |
| 法国 | 6 | $17.5K |
| 加拿大 | 2 | $11.7K |
| 印度 | 3 | $9.5K |
| 日本 | 2 | $7.7K |
| 德国 | 2 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $232 |
| 英国 | 1 | $187 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFIEM Electronics | 巴基斯坦 | 3 | $16.4K | 1kVA以下变压器、静止变流器 |
| GDEPRI Power Control Systems & Equipment Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $15.4K | 其他通信设备 |
| Advanced Filtration Co. | 美国 | 1 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Orbit Control Electronics L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $10.6K | 信号装置零件、其他测量仪器 |
| Zhengzhou Huadong Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Red Valve Co., Inc. | 巴基斯坦 | 2 | $8.8K | 阀门零件 |
| Int Technics | 波兰 | 1 | $8.6K | 其他电气开关、静止变流器 |
| IMV Corp. | 巴基斯坦 | 1 | $7.4K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Control Systems Technology Pty. Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $5.3K | 衡器零件 |
| Manlon Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.0K | 塑料管、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | KUO XI (XIAMEN) E COMMERCE CO LTD | 美国 | $144 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | KUO XI (XIAMEN) E COMMERCE CO LTD | 美国 | $144 |
| 2026-01-28 | 其他电气开关 | COFIEM ELECTRONICS | 法国 | $417 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-05 | 铁道铺轨材料 | HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-28 | 其他光学测量仪 | PLATINUM INTERNATIONAL CO | 法国 | $180 |
| 2025-10-15 | 20W以下线绕电阻器 | IMPEXRON GMBH | 法国 | $561 |
| 2025-09-12 | 其他测量仪器 | IMV CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2025-09-12 | 其他测量仪器 | IMV CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2025-09-12 | 带接头绝缘电线 | IMV CORP ORATION | 日本 | $87 |