A.S.C. Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT A.S.C

33
进口笔数
0
出口笔数
$124.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102388920
企查查编码QVNB8RT20S
成立日期2007-10-11
联系地址Số 15, ngách 68/92 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT A.S.C
企业英文名称A.S.C ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, ngách 68/92 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84914322243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848190阀门零件
851769其他通信设备
853649高压继电器
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
842390衡器零件
850440静止变流器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$33.8K
中国6$32.0K
法国6$17.5K
加拿大2$11.7K
印度3$9.5K
日本2$7.7K
德国2$6.1K
澳大利亚1$5.3K
意大利1$232
英国1$187

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFIEM Electronics巴基斯坦3$16.4K1kVA以下变压器、静止变流器
GDEPRI Power Control Systems & Equipment Ltd.巴基斯坦1$15.4K其他通信设备
Advanced Filtration Co.美国1$12.3K非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
Orbit Control Electronics L.L.C.阿联酋1$10.6K信号装置零件、其他测量仪器
Zhengzhou Huadong Cable Co., Ltd.中国1$9.9K绝缘电线、高压电线
Red Valve Co., Inc.巴基斯坦2$8.8K阀门零件
Int Technics波兰1$8.6K其他电气开关、静止变流器
IMV Corp.巴基斯坦1$7.4K带接头绝缘电线、其他测量仪器
Control Systems Technology Pty. Ltd.巴基斯坦1$5.3K衡器零件
Manlon Engineers Pvt. Ltd.印度2$2.0K塑料管、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06电力控制板KUO XI (XIAMEN) E COMMERCE CO LTD美国$144
2026-04-06电力控制板KUO XI (XIAMEN) E COMMERCE CO LTD美国$144
2026-01-28其他电气开关COFIEM ELECTRONICS法国$417
2025-12-19电力控制板RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$105
2025-12-05铁道铺轨材料HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$120
2025-10-28其他光学测量仪PLATINUM INTERNATIONAL CO法国$180
2025-10-1520W以下线绕电阻器IMPEXRON GMBH法国$561
2025-09-12其他测量仪器IMV CORP ORATION日本$3.8K
2025-09-12其他测量仪器IMV CORP ORATION日本$3.5K
2025-09-12带接头绝缘电线IMV CORP ORATION日本$87

相关企业 · 同类产品

A.S.C. Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →