Dong A Plastic Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nhựa Đông á
15
进口笔数
0
出口笔数
$85.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101099228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU2EJ7D |
| 成立日期 | 2006-11-14 |
| 联系地址 | Lô 1-CN5-Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A PLASTIC GROUP JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1-CN5-Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 14100 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0893 - Khai thác muối 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904483988 |
| 邮箱 | tapdoannhuadonga@gmail.com |
| 传真 | +842437938942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,031.4112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $57.1K |
| 越南 | 12 | $28.1K |
| 中国 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 2 | $57.1K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Huangshi Mingzhi Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137 | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | HUANGSHI MINGZHI MOULD CO LTD | 中国 | $137 |
| 2023-10-18 | 丙烯共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2023-10-13 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $304 |
| 2023-09-29 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $479 |
| 2023-09-29 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-09-29 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2023-09-29 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-09-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2023-09-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2023-09-20 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $77 |