Cafebikes Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAFEBIKES VIETNAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$575.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1ATG3U |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAFEBIKES VIETNAM |
| 企业英文名称 | CAFEBIKES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84917282625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 550119 | 尼龙纤维丝束 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $276.0K |
| 以色列 | 7 | $114.6K |
| 德国 | 4 | $56.9K |
| 比利时 | 1 | $54.4K |
| 日本 | 2 | $27.4K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
| 西班牙 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| Sologo International Ltd. | 以色列 | 5 | $76.5K | 尼龙纤维丝束 |
| M. Baets Handel BV | 比利时 | 1 | $54.4K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Sologo International Ltd. | 德国 | 2 | $32.9K | 其他乙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Shanghai Yulongzhuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.4K | 其他乙烯聚合物 |
| FUTURE VANTAGE LLC | 美国 | 1 | $25.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Shanghai Yu Long Zhuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 以色列 | 1 | $24.8K | 尼龙纤维丝束 |
| Shanghai Hansen Global Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Aos Green Trading S.L. | 西班牙 | 1 | $20.7K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 机器零件(非成圈) | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-05 | 机器零件(非成圈) | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-05 | 机器零件(非成圈) | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-05 | 37.5瓦以下电机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-05 | 其他机器刀具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-05 | 毡尖笔 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-05 | 其他橡胶带 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |