Cafebikes Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAFEBIKES VIETNAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$575.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317161285
企查查编码QVNA1ATG3U
成立日期2022-02-22
联系地址93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAFEBIKES VIETNAM
企业英文名称CAFEBIKES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84917282625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
550119尼龙纤维丝束
844859机器零件(非成圈)
392690其他塑料制品
844851针织机零件
960820毡尖笔
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
391732塑料管
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$276.0K
以色列7$114.6K
德国4$56.9K
比利时1$54.4K
日本2$27.4K
美国1$25.2K
西班牙1$20.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国5$222.5K糖果、其他鲜切花
Sologo International Ltd.以色列5$76.5K尼龙纤维丝束
M. Baets Handel BV比利时1$54.4K初级形态聚氯乙烯
Sologo International Ltd.德国2$32.9K其他乙烯聚合物、PP/PE编织袋
Shanghai Yulongzhuang Import & Export Trading Co., Ltd.日本2$27.4K其他乙烯聚合物
FUTURE VANTAGE LLC美国1$25.2K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Shanghai Yu Long Zhuang Import & Export Trading Co., Ltd.以色列1$24.8K尼龙纤维丝束
Shanghai Hansen Global Supply Co., Ltd.中国1$22.8K染色合成针织布、染色聚酯布
Aos Green Trading S.L.西班牙1$20.7K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$10.7K非玻塑灯具零件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05机器零件(非成圈)YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$100
2026-02-05机器零件(非成圈)YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-02-05机器零件(非成圈)YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$300
2026-02-0537.5瓦以下电机YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2026-02-05其他机器刀具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45
2026-02-05毡尖笔YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2026-02-05其他橡胶带YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-02-05其他钢铁制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$73
2026-02-05非办公金属家具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2026-02-05钢铁螺钉螺栓YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$60

相关企业 · 同类产品

Cafebikes Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →