Yu Chang International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 酚羧酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YU CHANG INTERNATIONAL

20
进口笔数
0
出口笔数
$255.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317199440
企查查编码QVN334YJ08
成立日期2022-03-14
联系地址Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YU CHANG INTERNATIONAL
企业英文名称YU CHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà số 37, đường Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp
邮箱simon@chang-hsinh.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291829酚羧酸类
293399其他杂环化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390440其他氯乙烯聚合物
292029其他亚磷酸酯
390430氯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
292429环酰胺衍生物
290729其他酚醇
292910其他异氰酸酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$120.1K
意大利5$57.4K
中国5$54.7K
韩国8$23.5K
马来西亚1$58
中国台湾2$38
印度1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Hsieh International Co., Ltd.韩国7$95.4K酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Mao Cheong International Industrial Ltd.日本3$85.5K氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物
Jutai International Trade (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$40.0K其他异氰酸酯
MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国香港1$34.6K其他氯乙烯聚合物
Sampler Item Management Service (Yantai)中国1$190聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Maggie Wang韩国1$68其他酚醇、酚羧酸类
KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD.1$58初级形态聚氯乙烯、ABS共聚物
Songwon Industrial Co., Ltd.韩国1$52其他有机无机化合物、钢制容器(>300升)
Changxie International Trade Co. Ltd.中国台湾2$38油漆溶剂、其他化学制剂
Alliance Organics LLP印度1$25染料颜料、其他染料

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他氯乙烯聚合物MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD日本$34.6K
2026-01-12酚羧酸类CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.4K
2026-01-12其他亚磷酸酯CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.5K
2025-09-15其他氯乙烯聚合物MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD日本$10.4K
2025-09-15氯乙烯聚合物MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD日本$10.4K
2025-09-15氯乙烯聚合物MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD日本$3.1K
2025-09-05初级形态PVC聚合物KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD.马来西亚$58
2025-06-27酚羧酸类CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD韩国$3.3K
2025-06-27酚羧酸类CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD韩国$5.5K
2025-05-26橡塑稳定剂CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD意大利$16.9K

相关企业 · 同类产品

Yu Chang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →