Yu Chang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 酚羧酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YU CHANG INTERNATIONAL
20
进口笔数
0
出口笔数
$255.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317199440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN334YJ08 |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YU CHANG INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | YU CHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà số 37, đường Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | simon@chang-hsinh.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $120.1K |
| 意大利 | 5 | $57.4K |
| 中国 | 5 | $54.7K |
| 韩国 | 8 | $23.5K |
| 马来西亚 | 1 | $58 |
| 中国台湾 | 2 | $38 |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Hsieh International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $95.4K | 酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Mao Cheong International Industrial Ltd. | 日本 | 3 | $85.5K | 氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物 |
| Jutai International Trade (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他异氰酸酯 |
| MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $34.6K | 其他氯乙烯聚合物 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 1 | $190 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Maggie Wang | 韩国 | 1 | $68 | 其他酚醇、酚羧酸类 |
| KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 1 | $58 | 初级形态聚氯乙烯、ABS共聚物 | |
| Songwon Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52 | 其他有机无机化合物、钢制容器(>300升) |
| Changxie International Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $38 | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
| Alliance Organics LLP | 印度 | 1 | $25 | 染料颜料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他氯乙烯聚合物 | MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 日本 | $34.6K |
| 2026-01-12 | 酚羧酸类 | CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-01-12 | 其他亚磷酸酯 | CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 其他氯乙烯聚合物 | MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-09-15 | 氯乙烯聚合物 | MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-09-15 | 氯乙烯聚合物 | MAO CHEONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-09-05 | 初级形态PVC聚合物 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $58 |
| 2025-06-27 | 酚羧酸类 | CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-06-27 | 酚羧酸类 | CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-05-26 | 橡塑稳定剂 | CHANG HSIEH INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $16.9K |