DINH VIET INVESTMENT CORP
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 漂白棉混纺布
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Đầu Tư Đỉnh Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$94.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305350859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68EBCEX |
| 成立日期 | 2007-12-05 |
| 联系地址 | 179 Lý Nam Đế, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỈNH VIỆT |
| 企业英文名称 | Dinh Viet Investment Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 179 Lý Nam Đế, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983304430 |
| 邮箱 | dinhvietcorp@gmail.com |
| 官网 | www.dinhvietcorp.com |
| 传真 | 0839556454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $94.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Dibella Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Nantong Tiger Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Hebei Xiucheng Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 漂白棉布、涤棉机织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |