Dragon Chem Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRAGON CHEM VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$313.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110052427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AEDDTK |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 210 đường Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGON CHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DRAGON CHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 97/31, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84964557488 |
| 邮箱 | Dragonchem0610@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 291521 | 乙酸 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $298.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $298.3K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | 1 | $15.4K | 硝酸类、磷酸类 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙酸 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $57 |
| 2026-04-22 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $423 |
| 2026-04-22 | 其他氟化物 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $367 |
| 2026-04-22 | 饱和无环烃 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $206 |
| 2026-04-22 | 磷酸类 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $8.6K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $3.7K |
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $168 |
| 2026-04-22 | 甲苯 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 活性碳 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $593 |
| 2025-08-22 | 硝酸类 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |