Truong Hai Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRườNG HảI PHáT
4
进口笔数
243
出口笔数
$24.2K
进口金额
$960.6K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108222576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX9SS5X |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | D28 Khu đấu giá Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI PHAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D28 Khu đấu giá Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0929618789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 681490 | 云母制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $958.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 30 | $241.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 72 | $212.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $187.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $122.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Highvision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $80.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.4K | 其他塑料制品、非CRT电脑显示器 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.4K | 自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 云母制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-07-01 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-07-01 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-07-01 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-07-01 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $566 |
| 2025-07-01 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-01 | 通风罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $941 |
| 2025-07-01 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-16 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $415 |
| 2025-06-16 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $470 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $470 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |