MISENA Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH MISENA
49
进口笔数
10
出口笔数
$526.5K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317605702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQD987B |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MISENA |
| 企业英文名称 | MISENA REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, đường số 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84933407512 |
| 邮箱 | patrick@misena.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $287.2K |
| 巴西 | 18 | $134.8K |
| 斯洛伐克 | 29 | $104.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $20.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 菲律宾 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misena Corp. | 越南 | 25 | $208.5K | 制冷压缩机 |
| Misena Corp. Oration | 中国 | 6 | $208.5K | 制冷压缩机、其他自动控制仪 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.2K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| MISENA CORP | 日本 | 2 | $2.8K | 制冷压缩机 |
| Embraco Slovakia s.r.o. | 越南 | 1 | $290 | 制冷压缩机 |
| Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195 | 制冷压缩机、静止变流器 |
| Nidec Global Appliance Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $63 | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misena Corp. | 越南 | 9 | $20.3K | 制冷压缩机、瓦楞纸箱 |
| Misena Corp. Corporation | 日本 | 1 | $1.2K | 商业广告材料 |
| MAGIC-AIRE INDUSTRIES INC. | 菲律宾 | 1 | $320 | 制冷压缩机、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 制冷压缩机 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 制冷压缩机 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 斯洛伐克 | $960 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 制冷压缩机 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 斯洛伐克 | $960 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 制冷压缩机 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-02 | 制冷压缩机 | MISENA CORP | 斯洛伐克 | $155 |
| 2026-01-02 | 制冷压缩机 | MISENA CORP | 斯洛伐克 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 印刷日历 | NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | SHANGHAI SHENDA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $900 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 制冷压缩机 | Magic-Aire Industries Inc. | 菲律宾 | $320 |
| 2025-12-05 | 瓦楞纸箱 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 制冷压缩机 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-05 | 高压继电器 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 瓦楞纸箱 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 商业广告材料 | MISENA CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 制冷压缩机 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 非液体温度计 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $102 |
| 2025-09-29 | 制冷压缩机 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $75 |
| 2025-09-29 | 瓦楞纸箱 | MISENA CORP ORATION | 越南 | $1.0K |