MISENA Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 制冷压缩机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH MISENA

49
进口笔数
10
出口笔数
$526.5K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 5 笔出口 $413 · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $145 · 1 笔2024-06进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $16.7K · 4 笔出口 $870 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $63 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-10进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15 · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155 · 1 笔出口 $320 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 5 笔出口 $413 · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $145 · 1 笔2024-06进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $16.7K · 4 笔出口 $870 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $63 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-10进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15 · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155 · 1 笔出口 $320 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317605702
企查查编码QVNNQD987B
成立日期2022-12-14
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MISENA
企业英文名称MISENA REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 08, đường số 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84933407512
邮箱patrick@misena.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
853710电力控制板
902519非液体温度计
491000印刷日历
902620压力测量仪
841490泵及压缩机零件
85011037.5瓦以下电机
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
902519非液体温度计
491110商业广告材料
841490泵及压缩机零件
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$287.2K
巴西18$134.8K
斯洛伐克29$104.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$20.3K
日本1$1.2K
菲律宾1$320

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Misena Corp.越南25$208.5K制冷压缩机
Misena Corp. Oration中国6$208.5K制冷压缩机、其他自动控制仪
Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$106.2K弹性针织布、染色聚酯布
MISENA CORP日本2$2.8K制冷压缩机
Embraco Slovakia s.r.o.越南1$290制冷压缩机
Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd.中国3$195制冷压缩机、静止变流器
Nidec Global Appliance Brasil Ltda.巴西1$63制冷压缩机、泵及压缩机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Misena Corp.越南9$20.3K制冷压缩机、瓦楞纸箱
Misena Corp. Corporation日本1$1.2K商业广告材料
MAGIC-AIRE INDUSTRIES INC.菲律宾1$320制冷压缩机、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15制冷压缩机SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD中国$240
2026-04-15制冷压缩机SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD斯洛伐克$960
2026-04-15非液体温度计SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2026-04-15制冷压缩机SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD斯洛伐克$960
2026-04-15非液体温度计SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2026-04-15制冷压缩机SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD中国$240
2026-02-02制冷压缩机MISENA CORP斯洛伐克$155
2026-01-02制冷压缩机MISENA CORP斯洛伐克$2.6K
2025-12-24印刷日历NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD中国$15
2025-11-21电力控制板SHANGHAI SHENDA IMP. & EXP. CO., LTD中国$900

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07制冷压缩机Magic-Aire Industries Inc.菲律宾$320
2025-12-05瓦楞纸箱MISENA CORP ORATION越南$1.5K
2025-12-05制冷压缩机MISENA CORP ORATION越南$2.6K
2025-12-05高压继电器MISENA CORP ORATION越南$1.0K
2025-12-05瓦楞纸箱MISENA CORP ORATION越南$1.0K
2025-09-29商业广告材料MISENA CORP ORATION日本$1.2K
2025-09-29制冷压缩机MISENA CORP ORATION越南$3.1K
2025-09-29非液体温度计MISENA CORP ORATION越南$102
2025-09-29制冷压缩机MISENA CORP ORATION越南$75
2025-09-29瓦楞纸箱MISENA CORP ORATION越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

MISENA Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →