Phong Nam Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG NAM LOGISTICS
1
进口笔数
75
出口笔数
$25
进口金额
$17.6K
出口金额
2023-11-30
最近进口
2025-05-24
最近出口
1
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317547987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT8KCCE |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | 40 Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG NAM LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHONG NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/26E Bình Giã, Khu phố 23, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982528230 |
| 邮箱 | totruong1202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $11.8K |
| 中国香港 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 8 | $770 |
| 巴基斯坦 | 2 | $551 |
| 加拿大 | 2 | $281 |
| 中国 | 2 | $225 |
| 肯尼亚 | 1 | $35 |
| 孟加拉国 | 2 | $30 |
| 斯里兰卡 | 2 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $25 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLOW TRAVEL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Pham Thi Phuong Ngoc | 美国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、智能手机 |
| Soda San | 日本 | 1 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑 |
| ERIC LAI | 中国香港 | 1 | $750 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Le Thuy Vy Tran | 美国 | 3 | $729 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Hung Tran | 美国 | 3 | $604 | 非棉田径服、女式纺织裤 |
| Muhammad Sajid Ali | 巴基斯坦 | 2 | $551 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nguyen The Anh Tai | 美国 | 2 | $501 | 其他加工水果、混合调味料 |
| 49f3eb642ef6cb8507923ab94aa2cd95 | 2 | $365 | ||
| Emmy Tran | 加拿大 | 2 | $281 | 棉针织T恤及背心、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | FedEx Guangzhou | 越南 | $25 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 非棉针织背心 | PHUONG PHAM | 美国 | $13 |
| 2025-05-24 | 棉针织T恤 | PHUONG PHAM | 美国 | $22 |
| 2025-05-24 | 其他玻璃制品 | PHUONG PHAM | 美国 | $160 |
| 2025-05-17 | 不锈钢焊管 | MR LA QUOC DUNG | 美国 | $196 |
| 2025-04-23 | 脱因咖啡 | THANH DU | 美国 | $195 |
| 2025-03-17 | 非棉针织背心 | LAI TRAN | 美国 | $30 |
| 2025-03-17 | 非棉制床品 | LAI TRAN | 美国 | $15 |
| 2025-03-17 | 棉制床品 | LAI TRAN | 美国 | $18 |
| 2025-03-17 | 其他纺织夹克 | LAI TRAN | 美国 | $32 |
| 2025-03-17 | 棉制窗帘 | LAI TRAN | 美国 | $32 |