Hai Nam Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hải Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$396.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR52UXC5 |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 41, tổ 12, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A ngõ 2 Phố Cầu Đất, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84977023488 |
| 邮箱 | hainam110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $396.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Hebei Ruitai Glass Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 玻璃绝缘子、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Hossin Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 高压电涌抑制器、电气信号装置 |
| Ningbo Jecsany Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 高压熔断器、高压电涌抑制器 |
| Taizhou Huadong Insulated Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他玻璃纤维、非玻陶绝缘体 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $150 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-31 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-31 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-06 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-09-10 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG HOSSIN ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |