VN Automatic Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY Tự ĐộNG VN

4
进口笔数
8
出口笔数
$31.0K
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-11-14
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400910367
企查查编码QVNQJXAG14
成立日期2021-04-27
联系地址Phố Tân An, Thị trấn Tân An, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TỰ ĐỘNG VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hương, Phường Tân An, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84886442555
邮箱tungboy30@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845730多工位金属机床
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
846693机床零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
842833皮带输送机
845939非数控镗铣床
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$14.0K
越南1$14.0K
中国台湾1$2.9K
中国1$202

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$14.9K
韩国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Tech Vina Co., Ltd.哥伦比亚1$14.0K多工位金属机床
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$14.0K通信设备零件、其他铝制品
HSU PEN INTERNATIONAL PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾1$2.9K机床零件及夹具、机床零件
FUKUDA TOOL COMPANY中国1$158可互换钻具
135e64c729edd391d56bdfab882308501$43

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南1$7.3K其他光学元件、印刷电路
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Bmveltix韩国1$5.6K其他钢弹簧、非螺纹钢销
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南2$580其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南2$580其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他钢铁制品FUKUDA TOOL CO LTD中国$43
2026-03-12可互换钻具FUKUDA TOOL COMPANY中国$158
2026-01-30机床零件HSU PEN INTERNATIONAL PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾$2.2K
2026-01-30机床零件HSU PEN INTERNATIONAL PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾$633
2025-10-17多工位金属机床CONG TY TNHH JEIL TECH VINA日本$14.0K
2025-10-13多工位金属机床Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$14.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14非数控镗铣床Bmveltix韩国$5.6K
2025-11-07皮带输送机WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2025-11-03皮带输送机WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2025-01-22其他测量仪器Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$7.3K
2023-12-13其他钢铁制品Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南$20
2023-12-13其他钢铁制品Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南$123
2023-12-13其他钢铁制品Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南$156
2023-12-13其他钢铁制品Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南$71
2023-12-06其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$71
2023-12-06其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$20

相关企业 · 同类产品

VN Automatic Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →