Dong Bao Vietnam Shoes Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY ĐôNG BảO VIệT NAM

121
进口笔数
793
出口笔数
$5.15M
进口金额
$9.18M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $191.2K · 19 笔2023-10进口 $253.8K · 5 笔出口 $264.4K · 18 笔2023-11进口 $163.5K · 3 笔出口 $264.6K · 15 笔2023-12进口 $107.4K · 2 笔出口 $331.4K · 17 笔2024-01进口 $196.4K · 4 笔出口 $344.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 6 笔2024-03进口 $112.0K · 3 笔出口 $305.9K · 16 笔2024-04进口 $261.2K · 6 笔出口 $363.3K · 15 笔2024-05进口 $210.2K · 6 笔出口 $358.3K · 19 笔2024-06进口 $96.5K · 3 笔出口 $217.3K · 17 笔2024-07进口 $258.4K · 6 笔出口 $193.0K · 14 笔2024-08进口 $156.4K · 6 笔出口 $430.8K · 23 笔2024-09进口 $268.1K · 6 笔出口 $339.3K · 18 笔2024-10进口 $109.9K · 2 笔出口 $322.8K · 23 笔2024-11进口 $146.8K · 2 笔出口 $341.8K · 19 笔2024-12进口 $86.4K · 4 笔出口 $259.7K · 19 笔2025-01进口 $206.1K · 5 笔出口 $185.0K · 15 笔2025-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $234.6K · 18 笔2025-03进口 $154.1K · 4 笔出口 $248.5K · 16 笔2025-04进口 $87.9K · 3 笔出口 $181.8K · 19 笔2025-05进口 $68.9K · 3 笔出口 $147.7K · 22 笔2025-06进口 $160.0K · 3 笔出口 $198.3K · 24 笔2025-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $177.4K · 20 笔2025-08进口 $162.4K · 2 笔出口 $195.3K · 21 笔2025-09进口 $148.6K · 4 笔出口 $227.6K · 29 笔2025-10进口 $84.2K · 1 笔出口 $209.5K · 23 笔2025-11进口 $178.5K · 5 笔出口 $212.1K · 27 笔2025-12进口 $64.9K · 4 笔出口 $148.4K · 26 笔2026-01进口 $212.0K · 4 笔出口 $305.3K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 15 笔2026-03进口 $180.8K · 4 笔出口 $291.9K · 34 笔2026-04进口 $349.5K · 3 笔出口 $190.5K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $191.2K · 19 笔2023-10进口 $253.8K · 5 笔出口 $264.4K · 18 笔2023-11进口 $163.5K · 3 笔出口 $264.6K · 15 笔2023-12进口 $107.4K · 2 笔出口 $331.4K · 17 笔2024-01进口 $196.4K · 4 笔出口 $344.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 6 笔2024-03进口 $112.0K · 3 笔出口 $305.9K · 16 笔2024-04进口 $261.2K · 6 笔出口 $363.3K · 15 笔2024-05进口 $210.2K · 6 笔出口 $358.3K · 19 笔2024-06进口 $96.5K · 3 笔出口 $217.3K · 17 笔2024-07进口 $258.4K · 6 笔出口 $193.0K · 14 笔2024-08进口 $156.4K · 6 笔出口 $430.8K · 23 笔2024-09进口 $268.1K · 6 笔出口 $339.3K · 18 笔2024-10进口 $109.9K · 2 笔出口 $322.8K · 23 笔2024-11进口 $146.8K · 2 笔出口 $341.8K · 19 笔2024-12进口 $86.4K · 4 笔出口 $259.7K · 19 笔2025-01进口 $206.1K · 5 笔出口 $185.0K · 15 笔2025-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $234.6K · 18 笔2025-03进口 $154.1K · 4 笔出口 $248.5K · 16 笔2025-04进口 $87.9K · 3 笔出口 $181.8K · 19 笔2025-05进口 $68.9K · 3 笔出口 $147.7K · 22 笔2025-06进口 $160.0K · 3 笔出口 $198.3K · 24 笔2025-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $177.4K · 20 笔2025-08进口 $162.4K · 2 笔出口 $195.3K · 21 笔2025-09进口 $148.6K · 4 笔出口 $227.6K · 29 笔2025-10进口 $84.2K · 1 笔出口 $209.5K · 23 笔2025-11进口 $178.5K · 5 笔出口 $212.1K · 27 笔2025-12进口 $64.9K · 4 笔出口 $148.4K · 26 笔2026-01进口 $212.0K · 4 笔出口 $305.3K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 15 笔2026-03进口 $180.8K · 4 笔出口 $291.9K · 34 笔2026-04进口 $349.5K · 3 笔出口 $190.5K · 25 笔

工商档案

企业注册号0601239956
企查查编码QVNH2163QV
成立日期2022-10-10
联系地址(Thuê nhà xưởng số 3 của công ty cổ phần Tân Phát Trường Sơn) Thôn An Duyên, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY ĐÔNG BẢO VIỆT NAM
企业英文名称DONG BAO VIET NAM SHOES MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê xưởng công ty CP sản xuất thương mại và đầu tư Nam Sơn) Tổ dân phố Đông An Duyên, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84969926348
邮箱yuebaogongsi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
56039225-70克非织造布
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
482290纸制卷轴
271290含油石蜡
390950聚氨酯
540761聚酯长丝织物
600641人造纤维针织物
847780其他橡塑机械
391110石油树脂

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
640690鞋靴零件
560394重型无纺布
392113聚氨酯泡沫塑料
392099其他塑料片材
590390塑料涂层织物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390290其他烯烃聚合物
560314人造纤维无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$873.4K
中国台湾9$571.4K
加拿大2$84.3K
美国1$45.2K
比利时1$32.1K
韩国1$25.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南618$4.97M
中国51$3.13M
印度6$118.9K
印度尼西亚7$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbao Shoe Materials Trading Ltd.96$4.19M非泡沫塑料片、25-70克非织造布
Quanzhou Dongsheng Zhibao Import & Export Co., Ltd.中国4$245.9K非泡沫塑料片、25-70克非织造布
DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD中国台湾5$244.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Quanzhou Dongbao Shoe Material Co., Ltd.中国3$104.8K非泡沫塑料片、聚酯长丝织物
Lien Phat International Trading & Import Export Co., Ltd.越南2$83.2KEPDM橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
S LTD中国台湾1$72.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Wujian LLC美国1$45.2K其他烯烃聚合物
Huizhou Conley Plastic Technology Co., Ltd.中国2$38.0K聚氨酯、热成型机
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国2$25.9K石油树脂、环烃(不含环己烷)
Xiamen Luxin Plastic Industry Co., Ltd.中国1$25.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Dongbao Shoe Material Co., Ltd.中国47$2.90M非泡沫塑料片、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Top Tripod Global Ltd.越南93$929.3K瓦楞纸箱、鞋靴零件
AAA Merchandise Corp.越南90$882.5K印刷标签、其他塑料片材
Power Excellence International Ltd.越南103$860.9K印刷标签、其他塑料制品
Outstanding Heroic Ltd.越南85$602.0K印刷标签、其他塑料制品
Cosmos Shoes International Ltd.越南70$584.8K印刷标签、其他纸制品
Great Flame Development Ltd.越南22$207.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Benito Ltd.19$206.8K窄幅弹性织物、合成纤维缝纫线
Cheng Li Worldwide Co., Ltd.越南40$194.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
United Well Trading Ltd.越南27$189.3K鞋靴零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$2.3K
2026-04-1725-70克非织造布DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$2.4K
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$10.1K
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$2.3K
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$8.9K
2026-04-1725-70克非织造布DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$2.4K
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$10.9K
2026-04-1725-70克非织造布DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$2.1K
2026-04-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$10.1K
2026-04-1725-70克非织造布DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD$28.2K

出口(共 793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$832
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$54
2026-04-24塑料涂层织物FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD.$79
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$2.4K
2026-04-24塑料涂层织物FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD.$887
2026-04-24重型无纺布FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD.$64
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$489
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$435
2026-04-24重型无纺布FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD$2.3K
2026-04-24非泡沫塑料片POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Bao Vietnam Shoes Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →