Dong Bao Vietnam Shoes Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY ĐôNG BảO VIệT NAM
121
进口笔数
793
出口笔数
$5.15M
进口金额
$9.18M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601239956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2163QV |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | (Thuê nhà xưởng số 3 của công ty cổ phần Tân Phát Trường Sơn) Thôn An Duyên, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY ĐÔNG BẢO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG BAO VIET NAM SHOES MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê xưởng công ty CP sản xuất thương mại và đầu tư Nam Sơn) Tổ dân phố Đông An Duyên, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84969926348 |
| 邮箱 | yuebaogongsi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $873.4K |
| 中国台湾 | 9 | $571.4K |
| 加拿大 | 2 | $84.3K |
| 美国 | 1 | $45.2K |
| 比利时 | 1 | $32.1K |
| 韩国 | 1 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 618 | $4.97M |
| 中国 | 51 | $3.13M |
| 印度 | 6 | $118.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbao Shoe Materials Trading Ltd. | 96 | $4.19M | 非泡沫塑料片、25-70克非织造布 | |
| Quanzhou Dongsheng Zhibao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.9K | 非泡沫塑料片、25-70克非织造布 |
| DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | 中国台湾 | 5 | $244.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Quanzhou Dongbao Shoe Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.8K | 非泡沫塑料片、聚酯长丝织物 |
| Lien Phat International Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.2K | EPDM橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| S LTD | 中国台湾 | 1 | $72.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wujian LLC | 美国 | 1 | $45.2K | 其他烯烃聚合物 |
| Huizhou Conley Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 聚氨酯、热成型机 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Xiamen Luxin Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Dongbao Shoe Material Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.90M | 非泡沫塑料片、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Top Tripod Global Ltd. | 越南 | 93 | $929.3K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| AAA Merchandise Corp. | 越南 | 90 | $882.5K | 印刷标签、其他塑料片材 |
| Power Excellence International Ltd. | 越南 | 103 | $860.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Outstanding Heroic Ltd. | 越南 | 85 | $602.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 越南 | 70 | $584.8K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Great Flame Development Ltd. | 越南 | 22 | $207.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Benito Ltd. | 19 | $206.8K | 窄幅弹性织物、合成纤维缝纫线 | |
| Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 40 | $194.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| United Well Trading Ltd. | 越南 | 27 | $189.3K | 鞋靴零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $8.9K |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | DONGBAO SHOE MATERIALS TRADING LTD | — | $28.2K |
出口(共 793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $832 |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $54 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD. | — | $79 |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD. | — | $887 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | FOOTMALL FOOTWEAR CO LTD. | — | $64 |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $489 |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $435 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | POWER EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD | — | $1.4K |