Tan Thanh Phat Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TâN THàNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$231.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5W0W3R |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 17A, Khu 5A, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÂN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 17A, Khu 5A, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84926181186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $231.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $506 |
| 2025-09-25 | 非不锈钢对焊管件 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-09-25 | 非不锈钢对焊管件 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $307 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $223 |