VIET NAM JAPAN TECHNOLOGY & SCIENCE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Công Nghệ Việt Nhật
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101231691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13JD7H2 |
| 成立日期 | 2002-04-15 |
| 联系地址 | Nhà 21, Ngõ 26 Phố Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NAM - JAPAN TECHNOLOGY& SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 26 Toà nhà văn phòng Lancaster Luminaire, Số 1152-1154 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437853060 |
| 传真 | 02437853063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $441.6K |
| 加拿大 | 1 | $395.5K |
| 越南 | 1 | $221.7K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 3 | $1.06M | 通信设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 非CRT显示器 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 土耳其 | $293.8K |
| 2025-04-29 | 通信设备 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-04-29 | 电力控制板 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 土耳其 | $147.8K |
| 2025-04-29 | 通信设备 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 越南 | $214.9K |
| 2025-04-04 | 电力控制板 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $3.5K |
| 2025-04-04 | 电视数码摄像机 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $117.7K |
| 2025-04-04 | 电视数码摄像机 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $15.4K |
| 2025-04-04 | 电视数码摄像机 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $262.3K |