THANG NHUAN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THăNG NHUậN
7
进口笔数
1
出口笔数
$46.6K
进口金额
$268
出口金额
2025-08-12
最近进口
2023-03-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301715085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GBJ8DT |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | 40 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG NHUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903520770 |
| 邮箱 | congtyvanphuthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.4K |
| 中国台湾 | 5 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $268 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING LIBANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $37.4K | 过滤净化器零件 |
| Jetlube International Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $9.3K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOLUTION CO., LTD | 越南 | 1 | $268 | 谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 非纺织润滑剂 | JETLUBE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-04-01 | 非轻质石油 | JETLUBE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-12-23 | 非纺织润滑剂 | JETLUBE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-11-15 | 过滤净化器零件 | BEIJING LIBANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-07-26 | 非纺织润滑剂 | JETLUBE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-03-22 | 非纺织润滑剂 | Jetlube International Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | BEIJING LIBANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 谷物秸秆谷壳 | ZOLUTION CO., LTD | 越南 | $268 |