Ngo Hoang Thu Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản Ngô Hoàng Thư
42
进口笔数
271
出口笔数
$6.58M
进口金额
$28.28M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309370743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VYSS1C |
| 成立日期 | 2009-09-10 |
| 联系地址 | Số 13 Đường số 3, Khu dân cư Tam Bình, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGÔ HOÀNG THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84942078707 |
| 邮箱 | ngohoang_thu@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 20 | $2.82M |
| 印度尼西亚 | 5 | $765.2K |
| 加纳 | 2 | $753.9K |
| 几内亚比绍 | 3 | $627.8K |
| 几内亚 | 3 | $456.7K |
| 莫桑比克 | 2 | $414.9K |
| 冈比亚 | 2 | $289.9K |
| 尼日利亚 | 2 | $241.6K |
| 越南 | 2 | $124.4K |
| 塞内加尔 | 1 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 66 | $6.87M |
| 墨西哥 | 17 | $2.92M |
| 中国香港 | 25 | $2.49M |
| 中国 | 23 | $2.45M |
| 阿尔及利亚 | 15 | $2.18M |
| 日本 | 13 | $1.83M |
| 土耳其 | 19 | $1.68M |
| 加拿大 | 16 | $1.30M |
| 澳大利亚 | 12 | $890.6K |
| 阿联酋 | 8 | $679.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.39M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.01M | 带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $874.2K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Centennial Trading DMCC | 阿联酋 | 2 | $753.9K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| VS ImpeX LLC FZ | 印度尼西亚 | 2 | $339.1K | 带壳腰果 |
| M. Dibba Enterprise | 冈比亚 | 2 | $289.9K | 带壳腰果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 科特迪瓦 | 1 | $261.8K | 带壳腰果 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $245.7K | 带壳腰果、椰子干 |
| Marquee Agriventures Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $185.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $180.4K | 干绿豆、带壳腰果 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $4.12M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 17 | $2.99M | 干辣椒、980200 |
| Total Great Food Product (HK) Ltd. | 中国 | 26 | $2.58M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Heritage Grower Corporation Ltd. | 泰国 | 19 | $2.08M | 去壳腰果、果蔬加工机械 |
| Shoei International Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.88M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Adroit Overseas Enterprises Ltd. | 加拿大 | 16 | $1.30M | 去壳腰果、干椰子 |
| EURL Agro Teg | 法国 | 7 | $1.29M | 去壳腰果、干椰子 |
| California Kenka Co., Ltd. | 日本 | 8 | $1.19M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| The Natural Foods Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $861.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $473.3K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | PETABLUE LTD CO LTD | 尼日利亚 | $79.7K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | PETABLUE LTD CO LTD | 尼日利亚 | $79.7K |
| 2026-02-08 | 去壳腰果 | EURL BRONZI NUTS | 越南 | $71.4K |
| 2025-12-10 | 带壳腰果 | VS IMPEX LLC FZ | 印度尼西亚 | $206.9K |
| 2025-11-20 | 带壳腰果 | VS IMPEX LLC FZ | 印度尼西亚 | $132.2K |
| 2025-06-20 | 带壳腰果 | PETABLUE AGRO ALLIED LTD | 尼日利亚 | $82.2K |
| 2025-03-07 | 带壳腰果 | M & M GLOBAL MULTI SERVICE LDA | 莫桑比克 | $82.0K |
| 2024-12-26 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $90.6K |
| 2024-12-23 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $89.8K |
| 2024-08-22 | 带壳腰果 | MELEDJE TRADING CO | 科特迪瓦 | $77.1K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TICARET LTD SIRKETI | — | $112.5K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | MARJAN VOCE D.O.O | 克罗地亚 | $115.5K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | HERITAGE GROWER CORP LTD | 泰国 | $106.8K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | JUNAN MAX TRADE CO.,LTD | — | $64.9K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | JUNAN MAX TRADE CO.,LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | JUNAN MAX TRADE CO.,LTD | — | $99.5K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | DAARNHOUWER & CO B V | 荷兰 | $114.4K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | CHATZIGEORGIOU ALMOND PRODUCTS SA | — | $112.2K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | TOTAL GREAT FOOD PRODUCT (HK) LTD | 中国香港 | $75.0K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | TOTAL GREAT FOOD PRODUCT (HK) LTD | 中国香港 | $21.2K |