TRAN LE NGUYEN EXPORT IMPORT SERVICE TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRầN Lê NGUYễN
1
进口笔数
2
出口笔数
$28.3K
进口金额
$2.31M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2023-06-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316436064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9SG74B |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | 311 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TRAN LE NGUYEN EXPORT IMPORT SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 890690 | 其他船舶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | 1 | $28.3K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | 2 | $2.31M | 运输集装箱、其他船舶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 染色合成针织布 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $28.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 运输集装箱 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $172.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $115.0K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $115.0K |
| 2023-06-23 | 运输集装箱 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $575.0K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $287.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $287.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $172.5K |
| 2023-06-23 | 其他船舶 | ZHEJ IANG HONGXIN SHIP BUILDING CO., LTD | 中国 | $575.0K |