K-Lube Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-LUBE VIệT NAM
9
进口笔数
44
出口笔数
$89.0K
进口金额
$140.4K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317418597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QGMAUG |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | 22 An Phú, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-LUBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K-LUBE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 An Phú, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84396500715 |
| 邮箱 | thienvuong85@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $89.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $140.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semung Ester Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $89.0K | 无铅抗爆剂、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $94.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $37.7K | 非贵金属餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-09-12 | 无铅抗爆剂 | Semung Ester Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2025-07-14 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-07-14 | 纺织润滑剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-05-06 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2025-01-15 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-11-26 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-11-26 | 纺织润滑剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-10-21 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-05-08 | 无铅抗爆剂 | SEMUNG ESTER CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-17 | 轻质石油油品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 轻质石油油品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 轻质石油油品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HONG IK VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 轻质石油油品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HONG IK VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 轻质石油油品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |