Atala Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ATALA
23
进口笔数
0
出口笔数
$310.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEH3X36 |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Số 24/14/10 Trương Phước Phan, KP7, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATALA |
| 企业英文名称 | ATALA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/14/10 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84938648579 |
| 邮箱 | cty.atala@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $310.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drosapharm Asia Co., Ltd. | 越南 | 20 | $261.0K | 动物肠肚 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.0K | 动物肠肚、器官提取物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17.8K |
| 2025-10-08 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15.0K |
| 2025-09-15 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16.2K |
| 2025-07-31 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $10.9K |
| 2025-06-27 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $14.1K |
| 2025-05-23 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $23.6K |
| 2025-03-28 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $21.9K |
| 2025-02-28 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $29.3K |
| 2024-12-31 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $19.2K |
| 2024-12-13 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSAPHARM A CHAU (VIET NAM) | 越南 | $17.9K |