Nanofilm Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NANOFILM
39
进口笔数
0
出口笔数
$249.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313728252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8EPE7E |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 366/5 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANOFILM |
| 企业英文名称 | NANOFILM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/5 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84934892064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $109.1K |
| 印度 | 3 | $70.5K |
| 韩国 | 11 | $69.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARWARE HI-TECH FILMS LIMITED | 印度 | 3 | $70.5K | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
| Nanofilm Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $61.6K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Shanghai Radix Vacuum Metallising Co., Ltd. | 中国 | 11 | $46.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shanghai Merrypal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.1K | 测量设备零件、自粘塑料片 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.2K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| NALINV International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 自粘塑料片、硫化橡胶地板 |
| China KSB Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Dongguan Kashibang Film Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| 82cce57912014f35299dcfd4aaa8f1cd | 1 | $750 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | DONGGUAN KASHIBANG FILM MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-11 | 自粘塑料片 | NANOFILM CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 自粘塑料片 | SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-02 | 自粘塑料片 | SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-03 | 自粘塑料片 | NALINV INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | NANOFILM CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | NANOFILM CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-08-22 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $2.0K |