Nanofilm Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NANOFILM

39
进口笔数
0
出口笔数
$249.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313728252
企查查编码QVNY8EPE7E
成立日期2016-03-31
联系地址366/5 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANOFILM
企业英文名称NANOFILM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址366/5 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84934892064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392069聚酯塑料片材
490890非玻璃化转印纸
902750光学辐射仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$109.1K
印度3$70.5K
韩国11$69.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GARWARE HI-TECH FILMS LIMITED印度3$70.5K聚酯塑料片材、自粘塑料片
Nanofilm Co., Ltd.韩国8$61.6KPET塑料片材、自粘塑料片
Shanghai Radix Vacuum Metallising Co., Ltd.中国11$46.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Shanghai Merrypal Import & Export Co., Ltd.中国8$46.1K测量设备零件、自粘塑料片
WinTech Co., Ltd.韩国3$8.2K自粘塑料片、其他电路开关装置
NALINV International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$6.7K自粘塑料片、硫化橡胶地板
China KSB Film Technology Co., Ltd.中国2$5.4K自粘塑料片、聚酯塑料片材
Dongguan Kashibang Film Materials Co., Ltd.中国1$3.9K自粘塑料片、聚酯塑料片材
82cce57912014f35299dcfd4aaa8f1cd1$750

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30自粘塑料片DONGGUAN KASHIBANG FILM MATERIALS CO LTD中国$3.9K
2026-03-11自粘塑料片NANOFILM CO LTD韩国$6.3K
2026-01-27自粘塑料片SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD中国$887
2026-01-27自粘塑料片SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD中国$1.1K
2026-01-12自粘塑料片SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD中国$1.8K
2025-12-02自粘塑料片SHANGHAI RADIX VACUUM METALLISING CO LTD中国$2.2K
2025-10-03自粘塑料片NALINV INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD中国$4.0K
2025-09-12自粘塑料片NANOFILM CO LTD韩国$6.7K
2025-09-12自粘塑料片NANOFILM CO LTD韩国$3.1K
2025-08-22自粘塑料片WINTECH CO.,LTD.韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Nanofilm Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →