CS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CS
353
进口笔数
0
出口笔数
$29.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316916342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUD7P06 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CS |
| 企业英文名称 | CS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 15 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84983118815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $12.74M |
| 日本 | 24 | $6.55M |
| 印度尼西亚 | 72 | $4.65M |
| 韩国 | 87 | $3.40M |
| 芬兰 | 11 | $667.7K |
| 泰国 | 15 | $618.7K |
| 马来西亚 | 10 | $449.7K |
| 英国 | 3 | $225.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 112 | $11.21M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 13 | $3.66M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.87M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.75M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $936.7K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| UPM Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $724.6K | 涂布纸卷、上光透明纸 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $591.1K | 上光透明纸、塑料涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 19 | $485.0K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $457.7K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| XSD International Paper Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $449.7K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-02 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-02 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2026-02-25 | 多层涂布纸板 | JS Incorporation Co., Ltd. | 韩国 | $55.7K |
| 2026-01-20 | 多层涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-12-29 | 多层涂布纸板 | JS INCORPORATION CO LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2025-12-29 | 多层涂布纸板 | JS INCORPORATION CO LTD | 韩国 | $47.2K |