CS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 多层涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CS

367
进口笔数
0
出口笔数
$30.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $282.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.80M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $298.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $349.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $623.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $701.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $181.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $265.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $282.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.80M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $298.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $349.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $623.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $701.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $181.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $265.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316916342
企查查编码QVNXUD7P06
成立日期2021-06-23
联系地址Tầng 9, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CS
企业英文名称CS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Số 15 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84983118815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481029涂布纸板
480255未涂布印刷纸卷
481013涂布纸卷
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
480258厚未涂布纸
480257未涂布印刷纸
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
481022轻质涂布纸
480525150克以上再生衬纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$13.15M
日本24$6.55M
印度尼西亚76$4.74M
韩国87$3.40M
马来西亚16$1.58M
芬兰11$667.7K
泰国15$618.7K
英国3$225.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港116$11.62M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Itochu Pulp & Paper Corp日本13$3.66M漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Golden Profit Trading Pte. Ltd.新加坡41$2.87M未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
Kleannara Co., Ltd.韩国69$2.75M多层涂布纸板、卫生用品
XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD.16$1.58M多层涂布纸板、重未涂布纸
Oleander Financial Pte. Ltd.新加坡8$936.7K未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
UPM Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$724.6K涂布纸卷、上光透明纸
Thai Paper Co., Ltd.泰国13$591.1K上光透明纸、未涂布印刷纸卷
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚21$531.7K未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸
BOFENG Group Holdings (HK) Ltd.中国香港9$457.7K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$84.1K
2026-07-15涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$82.9K
2026-07-14涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$82.9K
2026-07-03多层涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$16.1K
2026-06-25涂布纸板PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$16.0K
2026-06-11涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$165.7K
2026-05-11多层涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$30.6K
2026-04-26多层涂布纸板Kleannara Co., Ltd.韩国$58.1K
2026-04-26多层涂布纸板Kleannara Co., Ltd.韩国$23.0K
2026-04-26多层涂布纸板Kleannara Co., Ltd.韩国$23.0K

相关企业 · 同类产品

CS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →