VAN PHUONG TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Và THươNG MạI VăN PHươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$39.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107434313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8D0EMF |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 56 ngõ 104 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN PHUONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 56 ngõ 104 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904700173 |
| 邮箱 | TrananhPhuong90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.0K |
| 意大利 | 1 | $332 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $39.0K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
| LICOFARMA SRL | 意大利 | 1 | $332 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他电气设备 | BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-04 | 其他电气设备 | BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-24 | 其他电气设备 | BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-02-16 | 其他护肤品 | LICOFARMA SRL | 意大利 | $60 |
| 2023-02-16 | 其他护肤品 | LICOFARMA SRL | 意大利 | $44 |
| 2023-02-16 | 其他食品制剂 | LICOFARMA SRL | 意大利 | $71 |
| 2023-02-16 | 其他护肤品 | LICOFARMA SRL | 意大利 | $80 |
| 2023-02-16 | 其他食品制剂 | LICOFARMA SRL | 意大利 | $77 |