Hoang Minh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Khí Hoàng Minh
22
进口笔数
0
出口笔数
$7.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101234942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN996E7B0 |
| 成立日期 | 2002-04-24 |
| 联系地址 | Số 7C ngõ 445 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | Hoang Minh Steel Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7C ngõ 445 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436559949 |
| 邮箱 | kimkhihoangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $7.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 6 | $1.86M | ||
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.38M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 3 | $782.7K | ||
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $593.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wider Vantage International Ltd. | 中国 | 1 | $471.7K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $411.7K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $363.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $348.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $323.8K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Xiamen ITG AI Cloud Solutions | 中国 | 1 | $282.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2025-12-25 | 热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $92.3K |
| 2025-12-25 | 热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $94.0K |
| 2025-11-17 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $98.5K |
| 2025-11-17 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $97.5K |
| 2025-11-17 | 10毫米以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-11-17 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $58.5K |
| 2025-05-20 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $98.9K |
| 2025-05-20 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $141.1K |
| 2025-05-20 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $99.5K |