Kinh Bac Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP KINH BắC

222
进口笔数
13
出口笔数
$41.75M
进口金额
$95.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-17
最近出口
55
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234.9K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-03进口 $299.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $797.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $393.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $769.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $624.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.09M · 8 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $689.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.51M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $887.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $960.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $688.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.76M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $812.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234.9K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-03进口 $299.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $797.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $393.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $769.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $624.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.09M · 8 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $689.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.51M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $887.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $960.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $688.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.76M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $812.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105351580
企查查编码QVNF61Y95R
成立日期2011-06-08
联系地址Thôn Đình Vỹ, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP KINH BẮC
企业英文名称KINH BAC STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đình Vỹ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
电话02436555328
邮箱thepkinhbac@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
721633H型钢≥80mm
720852热轧钢板
730439无缝钢管
720838热轧钢卷
721640L/T型钢≥80mm
721499其他钢棒

出口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
721633H型钢≥80mm
72162180mm以下L型钢
730630焊接钢管
730661焊接方钢管
722830合金钢棒材
720852热轧钢板
721640L/T型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$37.41M
日本27$2.17M
印度1$930.6K
泰国12$707.8K
韩国2$381.3K
马来西亚1$120.0K
中国台湾1$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$95.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国12$4.85M热轧钢卷、热轧钢卷
Hongkong Juqing Metal Product Co., Ltd.中国6$4.42M10mm以上热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国13$4.35M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd.中国36$3.52MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港13$2.81M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡11$2.60M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
OKAYA & CO., LTD中国香港27$2.17M聚碳酸酯、合金钢棒材
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港6$1.85M低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
Siam Yamato Steel Co., Ltd.泰国11$698.0KH型钢≥80mm、工字钢
Shanghai Juqing Metal Product Co., Ltd.中国8$172.1K热轧合金钢板、80毫米以上U型钢

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南13$95.1K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$29.9K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$29.9K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$60.3K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$31.9K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$62.8K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$30.7K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$60.3K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$63.8K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$31.4K
2026-04-1610mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17大型U型钢材CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.3K
2025-04-1780毫米以上U型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$207
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$252
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$112
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$299
2025-04-17大型U型钢材CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$111
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$2.1K
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$155
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.1K
2025-04-17H型钢CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →