Kinh Bac Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
246
进口笔数
13
出口笔数
$47.99M
进口金额
$95.1K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-04-17
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105351580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF61Y95R |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Đình Vỹ, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Vỹ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | 02436555328 |
| 邮箱 | thepkinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $43.45M |
| 日本 | 27 | $2.17M |
| 印度 | 1 | $930.6K |
| 泰国 | 12 | $707.8K |
| 韩国 | 5 | $582.3K |
| 马来西亚 | 1 | $120.0K |
| 中国台湾 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $95.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $4.85M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $4.35M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国香港 | 10 | $4.03M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.87M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.05M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 13 | $2.81M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.60M | 10mm以上热轧钢板、冷轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 27 | $2.17M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Siam Yamato Steel Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $698.0K | 工字钢、H型钢≥80mm |
| Shanghai Juqing Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.1K | 热轧合金钢板、80毫米以上U型钢 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $95.1K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | Beamplus International Pte. Ltd. | 中国 | $53.4K |
| 2026-07-29 | 热轧钢板 | Beamplus International Pte. Ltd. | 中国 | $274.1K |
| 2026-07-29 | 热轧钢板 | Beamplus International Pte. Ltd. | 中国 | $203.7K |
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | Beamplus International Pte. Ltd. | 中国 | $88.8K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $47.6K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $52.9K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $40.8K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $29.1K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $57.2K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $63.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 80毫米以上U型钢 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-17 | 80毫米以上U型钢 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-17 | 80毫米以上U型钢 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-17 | H型钢≥80mm | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |