HITTA Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITTA

87
进口笔数
26
出口笔数
$624.0K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $750 · 1 笔出口 $460 · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 5 笔出口 $460 · 2 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $468 · 2 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $460 · 2 笔2024-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-01进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $17.8K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $750 · 1 笔出口 $460 · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 5 笔出口 $460 · 2 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $468 · 2 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $460 · 2 笔2024-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-01进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $17.8K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315555446
企查查编码QVN3EUX1NV
成立日期2019-03-09
联系地址Số 15 Đường 6B, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HITTA
企业英文名称HITTA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址204 đường III, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84565336879
邮箱hittajsc@hitta.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
3506101kg以下胶粘剂
820559其他手工工具
847982混合机
350699其他粘合剂≤1kg
391731高压塑料软管
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
391910自粘塑料卷
321000皮革整理涂料
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$537.2K
瑞士7$40.1K
意大利5$21.7K
泰国3$16.8K
印度4$5.0K
中国台湾3$1.5K
日本1$750
德国2$743
中国2$301
马来西亚3$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$33.1K
菲律宾2$2.2K
韩国1$1.6K
柬埔寨1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bow Tape Co., Ltd.韩国59$537.2K自粘塑料片、自粘纸板
Simalfa China Co., Ltd.瑞士6$33.2K聚合物胶粘剂
NPT S.r.l.意大利3$19.5K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Inno Cons (Thailand) Co., Ltd.泰国3$16.8K胶粘填料、自攻螺钉
Alfa Klebstoffe AG瑞士1$6.9K聚合物胶粘剂、喷枪
Lord India Private Ltd.印度4$5.0K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
d87773900ff325b1d802b675208befee2$2.1K
EVERWIDE CHEMICAL CO中国台湾3$1.5K1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂
EVERCOAT PAINTS (JB) SDN BHD马来西亚2$22丙烯酸/乙烯涂料、研磨粉/粒
SIMALFA CHINA Co., Ltd.中国2$17聚合物胶粘剂、高压塑料软管

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南9$12.4K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$9.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南2$6.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南2$2.5K其他钢铁制品、镀锌钢板
Bow Tape Co., Ltd.韩国1$1.6K自粘塑料片
Pioneer Aluminium Co., Ltd.柬埔寨1$1.1K未锻轧铝合金、其他饱和聚酯
Ju-Young Electronics (Phils.), Inc.阿根廷1$1.1K处理器及控制器、钢铁螺钉螺栓
Ju Young Electronics (Phils.) Inc.菲律宾1$1.1K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-03-10自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-03-10自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-03-06自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-02-25自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$11.3K
2026-02-25自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-02-25自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-02-25自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-02-09自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-02-09自粘塑料片Bow Tape Co., Ltd.韩国$2.7K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他饱和聚酯SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$821
2026-04-17其他饱和聚酯SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$821
2026-04-17其他饱和聚酯SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$821
2026-03-11其他饱和聚酯PIONEER ALUMINIUM CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-01-13其他饱和聚酯UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-01-10其他饱和聚酯CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$2.6K
2025-10-17其他饱和聚酯UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2025-10-15其他饱和聚酯CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$3.5K
2025-08-07自粘塑料卷BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$3.0K
2025-07-24自粘塑料卷BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HITTA Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →