HITTA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITTA
- Facebook1
- YouTube1
87
进口笔数
26
出口笔数
$624.0K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315555446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EUX1NV |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | Số 15 Đường 6B, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITTA |
| 企业英文名称 | HITTA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204 đường III, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84565336879 |
| 邮箱 | hittajsc@hitta.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847982 | 混合机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $537.2K |
| 瑞士 | 7 | $40.1K |
| 意大利 | 5 | $21.7K |
| 泰国 | 3 | $16.8K |
| 印度 | 4 | $5.0K |
| 中国台湾 | 3 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $750 |
| 德国 | 2 | $743 |
| 中国 | 2 | $301 |
| 马来西亚 | 3 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $33.1K |
| 菲律宾 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $537.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Simalfa China Co., Ltd. | 瑞士 | 6 | $33.2K | 聚合物胶粘剂 |
| NPT S.r.l. | 意大利 | 3 | $19.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Inno Cons (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $16.8K | 胶粘填料、自攻螺钉 |
| Alfa Klebstoffe AG | 瑞士 | 1 | $6.9K | 聚合物胶粘剂、喷枪 |
| Lord India Private Ltd. | 印度 | 4 | $5.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| d87773900ff325b1d802b675208befee | 2 | $2.1K | ||
| EVERWIDE CHEMICAL CO | 中国台湾 | 3 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| EVERCOAT PAINTS (JB) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $22 | 丙烯酸/乙烯涂料、研磨粉/粒 |
| SIMALFA CHINA Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17 | 聚合物胶粘剂、高压塑料软管 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片 |
| Pioneer Aluminium Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.1K | 未锻轧铝合金、其他饱和聚酯 |
| Ju-Young Electronics (Phils.), Inc. | 阿根廷 | 1 | $1.1K | 处理器及控制器、钢铁螺钉螺栓 |
| Ju Young Electronics (Phils.) Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-06 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-03-11 | 其他饱和聚酯 | PIONEER ALUMINIUM CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 其他饱和聚酯 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-10 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 其他饱和聚酯 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-15 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 自粘塑料卷 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-24 | 自粘塑料卷 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.0K |