Vietagri Investment & Seeds Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CON GIốNG Và Tư VấN ĐầU Tư VIETAGRI

98
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313984400
企查查编码QVN6EBQBAB
成立日期2016-08-26
联系地址147 Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CON GIỐNG VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIETAGRI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址147 Đường số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
邮箱info@vietagri.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020220冷冻带骨牛肉块
020322带骨冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚44$1.44M
德国25$930.5K
俄罗斯12$351.8K
比利时5$181.7K
波兰6$141.6K
巴西4$126.1K
西班牙1$39.0K
荷兰1$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚33$1.10M去骨牛肉、冻去骨牛肉
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国14$473.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
WIM FOOD A德国8$348.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Swift & Co. Trade Group澳大利亚5$158.3K冻去骨牛肉、肉粉粒
Endeavour Meats Pty Ltd澳大利亚4$114.4K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Burani Interfood S.p.A. Unipersonale意大利2$90.9K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯3$82.0K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
International Food Connectors B.V.巴西2$74.8K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
GEOMEAT LLC俄罗斯2$69.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Wim Food A波兰3$62.0K冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$34.8K
2026-04-29其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$34.8K
2026-03-18其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$18.2K
2026-03-18其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$14.3K
2026-03-09其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$17.1K
2026-03-09其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$15.4K
2026-01-12其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$14.9K
2026-01-12其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$19.5K
2025-12-23其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$10.0K
2025-12-23其他冷冻猪肉Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚$25.7K

相关企业 · 同类产品

Vietagri Investment & Seeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →