Vietagri Investment & Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CON GIốNG Và Tư VấN ĐầU Tư VIETAGRI
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313984400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EBQBAB |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | 147 Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CON GIỐNG VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIETAGRI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Đường số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 邮箱 | info@vietagri.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 44 | $1.44M |
| 德国 | 25 | $930.5K |
| 俄罗斯 | 12 | $351.8K |
| 比利时 | 5 | $181.7K |
| 波兰 | 6 | $141.6K |
| 巴西 | 4 | $126.1K |
| 西班牙 | 1 | $39.0K |
| 荷兰 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $1.10M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $473.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| WIM FOOD A | 德国 | 8 | $348.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 5 | $158.3K | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $114.4K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Burani Interfood S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 2 | $90.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 3 | $82.0K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| International Food Connectors B.V. | 巴西 | 2 | $74.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | 2 | $69.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 波兰 | 3 | $62.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $34.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $34.8K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.1K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-01-12 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-01-12 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.5K |
| 2025-12-23 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2025-12-23 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.7K |