Hoa Dong Development Corporation
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN HòA ĐồNG
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308838884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7SAGES |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | tầng 3, toà nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HÒA ĐỒNG |
| 企业英文名称 | HOA DONG DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 3, toà nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838118068 |
| 邮箱 | info@hoadong.com.vn |
| 官网 | www.hoadong.com.vn |
| 传真 | 0838118069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.30M |
| 越南 | 2 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ali Cable Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $610.4K | 绝缘电线、铝制线缆带 |
| Shijiazhuang Paerpu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $172.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.6K | 钢绞线缆、7mm以下铝合金丝 |
| Wenzhou Zhengbo Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Huayi Cable Accessories Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.9K | 非玻陶绝缘体、聚丙烯塑料 |
| Hebei Belon Metal Production Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.5K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Foshan Tianbao Li Silicon Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 初级硅氧烷、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Findunm New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.8K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Yangzhou Fayun Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.2K | 塑料棒材及型材、玻璃绝缘子 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI FINDUNM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI FINDUNM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-25 | 7mm以下铝合金丝 | HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-25 | 7mm以下铝合金丝 | HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-25 | 7mm以下铝合金丝 | HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-25 | 7mm以下铝合金丝 | HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-28 | 镀贱金属钢线 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-28 | 镀贱金属钢线 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-28 | 镀贱金属钢线 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-28 | 镀贱金属钢线 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |