Hoa Dong Development Corporation

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN HòA ĐồNG

64
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308838884
企查查编码QVNG7SAGES
成立日期2009-05-21
联系地址tầng 3, toà nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HÒA ĐỒNG
企业英文名称HOA DONG DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址tầng 3, toà nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84838118068
邮箱info@hoadong.com.vn
官网www.hoadong.com.vn
传真0838118069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
854690非玻陶绝缘体
761699其他铝制品
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品
721730镀贱金属钢线
391000初级硅氧烷
320910丙烯酸/乙烯涂料
350691聚合物胶粘剂
847490矿物加工机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.30M
越南2$8.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Ali Cable Group Co., Ltd.中国13$610.4K绝缘电线、铝制线缆带
Shijiazhuang Paerpu Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$172.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd.中国4$116.6K钢绞线缆、7mm以下铝合金丝
Wenzhou Zhengbo Electric Power Fitting Co., Ltd.中国6$87.0K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Huayi Cable Accessories Co., Ltd.中国6$81.9K非玻陶绝缘体、聚丙烯塑料
Hebei Belon Metal Production Co., Ltd.中国3$62.5K钢绞线缆、镀锌钢丝
Foshan Tianbao Li Silicon Engineering Technology Co., Ltd.中国2$47.3K初级硅氧烷、聚合物胶粘剂
Shanghai Findunm New Material Technology Co., Ltd.中国4$43.8K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Yangzhou Fayun Electric Co., Ltd.中国8$29.2K塑料棒材及型材、玻璃绝缘子
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南2$8.9K其他塑料制品、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06聚合物胶粘剂SHANGHAI FINDUNM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.5K
2026-04-06聚合物胶粘剂SHANGHAI FINDUNM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.5K
2026-02-257mm以下铝合金丝HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD中国$12.8K
2026-02-257mm以下铝合金丝HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD中国$12.8K
2026-02-257mm以下铝合金丝HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD中国$21.4K
2026-02-257mm以下铝合金丝HENAN ALI CABLE GROUP CO LTD中国$21.3K
2026-01-28镀贱金属钢线ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$8.5K
2026-01-28镀贱金属钢线ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$12.7K
2026-01-28镀贱金属钢线ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$4.2K
2026-01-28镀贱金属钢线ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Hoa Dong Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →