Coreingredients Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Coreingredients Việt Nam Tại Hà Nội
104
进口笔数
0
出口笔数
$8.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312905999-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EH81VU |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 63, Ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH COREINGREDIENTS VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 63, Ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 42 | $5.17M |
| 中国 | 31 | $1.52M |
| 澳大利亚 | 12 | $1.23M |
| 法国 | 4 | $275.1K |
| 芬兰 | 2 | $124.3K |
| 日本 | 12 | $36.7K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 09a3bba92d9f1dab0b5e8f4b0de07b3d | 42 | $5.17M | ||
| Kehui (Zhoushan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.21M | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Gocham Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $596.7K | 低脂乳粉 |
| Riddoch Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $355.3K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| Ningbo Loncin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $313.9K | 其他植物碱、氨基酸及酯类 |
| RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | 3 | $276.2K | 低脂乳粉 |
| INGREDIA PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $275.1K | 其他牛奶成分、蛋白质衍生物 |
| Valio Ltd. | 芬兰 | 2 | $124.3K | 加工奶酪、其他干酪 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 12 | $36.7K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Dairy Farmers of America, Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 低脂乳粉、磨碎/粉化奶酪 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-04-13 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-03-26 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $137.3K |
| 2026-03-18 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-03-17 | 其他牛奶成分 | INGREDIA PTE. LTD. | 法国 | $25.3K |
| 2026-03-03 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-02-27 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $70.4K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | KEHUI (ZHOUSHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | KEHUI (ZHOUSHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | KEHUI (ZHOUSHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |