Minh Giang Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH GIANG

134
进口笔数
86
出口笔数
$1.34M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
36
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $17.4K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $69.3K · 1 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.6K · 5 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-11进口 $81.0K · 8 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $55.8K · 5 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-01进口 $45.0K · 4 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2025-03进口 $38.3K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $61.7K · 5 笔2025-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-06进口 $37.5K · 3 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-07进口 $36.7K · 6 笔出口 $105.2K · 6 笔2025-08进口 $86.1K · 6 笔出口 $315.7K · 9 笔2025-09进口 $89.6K · 3 笔出口 $213.0K · 6 笔2025-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $219.0K · 6 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $245.2K · 8 笔2025-12进口 $86.1K · 5 笔出口 $174.4K · 5 笔2026-01进口 $38.8K · 4 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $68.4K · 2 笔2026-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $61.9K · 3 笔2026-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $102.5K · 3 笔2026-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $109.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $17.4K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $69.3K · 1 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.6K · 5 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-11进口 $81.0K · 8 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $55.8K · 5 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-01进口 $45.0K · 4 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2025-03进口 $38.3K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $61.7K · 5 笔2025-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-06进口 $37.5K · 3 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-07进口 $36.7K · 6 笔出口 $105.2K · 6 笔2025-08进口 $86.1K · 6 笔出口 $315.7K · 9 笔2025-09进口 $89.6K · 3 笔出口 $213.0K · 6 笔2025-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $219.0K · 6 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $245.2K · 8 笔2025-12进口 $86.1K · 5 笔出口 $174.4K · 5 笔2026-01进口 $38.8K · 4 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $68.4K · 2 笔2026-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $61.9K · 3 笔2026-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $102.5K · 3 笔2026-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $109.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304904092
企查查编码QVN3RDHYY3
成立日期2007-03-31
联系地址7/145 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG MANUFACTURING & TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7/145 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话+84918391396
邮箱Sales@minhgiangauto.com
传真+842854226382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
853990灯具零件
830210贱金属铰链
830230车辆金属配件
854430车用线束
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
830210贱金属铰链
830230车辆金属配件
854430车用线束
870840变速箱及零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
700719钢化安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国75$964.7K
中国37$334.2K
韩国18$33.0K
澳大利亚3$5.4K
美国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国60$1.76M
摩洛哥10$314.6K
澳大利亚13$264.1K
瑞典2$29.4K
英国1$900
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国24$497.6K其他车辆零件、灯具零件
Vandapac Co., Ltd.尼日利亚8$125.0K车身零件、其他车辆零件
Lumen (Thailand) Ltd.泰国9$120.6K车用线束、贱金属锁具零件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国5$80.7K其他塑料制品、阀门龙头
Guangzhou Tiancheng Car Accessories Co., Ltd.中国6$79.8K塑料地板、其他车辆零件
See Monthon Industry Co., Ltd.越南8$75.7K车辆悬挂零件、车辆保险杠及零件
Pongpara Rubber Co., Ltd.泰国12$60.3K其他硫化橡胶制品、增强橡胶软管
PMK Diamond Glass Co., Ltd.泰国5$42.6K钢化安全玻璃、夹层安全玻璃
Zhejiang Maiersi Auto Parts Co., Ltd.中国5$39.9K37.5瓦以下电机、车辆金属配件
Carin Korea Co., Ltd.韩国16$32.8K其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carin Korea Co., Ltd.韩国60$1.76M车身零件、其他硫化橡胶制品
Sonocar Sarl Au摩洛哥9$314.5K车身零件、其他车辆零件
PJ's 4x4 Co. Ltd.澳大利亚7$134.8K车身零件、钢化安全玻璃
Bodyline Automotive Restyling澳大利亚5$120.6K车身零件
Pj's 4x4 Co. Ltd.瑞典2$29.4K车身零件
Ironman 4X4 Pty Ltd澳大利亚1$8.7K其他车辆零件、螺纹螺母
EAGLE 4X4 LIMITED英国1$900车身零件、钢化安全玻璃
Wuhan Onew Technology Co., Ltd.中国1$200车身零件
Ste Sonocar摩洛哥1$100车身零件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他硫化橡胶制品Pongpara Rubber Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-06-30其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-06-25贱金属铰链Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-06-25贱金属铰链Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$930
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-06-25其他车辆零件Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国$2.0K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29车身零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$41.3K
2026-06-11车身零件Sonocar Sarl Au摩洛哥$26.6K
2026-06-06车身零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$41.3K
2026-06-01车身零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$645
2026-05-29车身零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$41.3K
2026-05-25车身零件PJ's 4x4 Co. Ltd.澳大利亚$30.3K
2026-05-25车身零件PJ's 4x4 Co. Ltd.澳大利亚$4.8K
2026-05-25车身零件PJ's 4x4 Co. Ltd.澳大利亚$2.4K
2026-05-21变速箱及零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-05-21车身零件Carin Korea Co., Ltd.韩国$41.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →