Hoang Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoằng Lợi
79
进口笔数
0
出口笔数
$10.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312376960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCPG0W7 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Số 29 Đường số 1, khu nhà ở Lô số 4 thuộc Khu 9A + B Đô thị mới Nam Thành phố, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẰNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường số 1, khu nhà ở lô số 4 thuộc khu 9A+B đô thị mới nam TP, Ấp 19, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01284205758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $10.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Industrial Equipment Installation Co., Ltd. | 中国 | 79 | $10.66M | 其他钢铁结构体、合金钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 增强橡胶软管 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2024-05-07 | 其他离心泵 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-07 | 滑轮飞轮 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-07 | 其他风扇 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2024-03-28 | 钢铁软管 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2024-03-28 | 高压电线 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-03-28 | 增强橡胶软管 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-23 | 供暖锅炉 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-02-16 | 高压电线 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-16 | 高压电线 | FUJIAN INDUSTRIAL EQUIPMENT INSTALLATION CO.,LTD | 中国 | $8.0K |