VSL Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VSL VIệT NAM

246
进口笔数
31
出口笔数
$8.30M
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-27
最近出口
55
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 2 笔出口 $251 · 1 笔2023-09进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $567.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $609.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $632.3K · 15 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $371.0K · 10 笔出口 $65.1K · 1 笔2024-12进口 $705.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.6K · 5 笔出口 $798.0K · 5 笔2025-06进口 $45.9K · 10 笔出口 $1.69M · 7 笔2025-07进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.1K · 5 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-09进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.9K · 8 笔出口 $378.9K · 2 笔2025-12进口 $62.5K · 6 笔出口 $98.3K · 1 笔2026-01进口 $50.4K · 6 笔出口 $304 · 1 笔2026-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $423.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 2 笔出口 $251 · 1 笔2023-09进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $567.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $609.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $632.3K · 15 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $371.0K · 10 笔出口 $65.1K · 1 笔2024-12进口 $705.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.6K · 5 笔出口 $798.0K · 5 笔2025-06进口 $45.9K · 10 笔出口 $1.69M · 7 笔2025-07进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.1K · 5 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-09进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.9K · 8 笔出口 $378.9K · 2 笔2025-12进口 $62.5K · 6 笔出口 $98.3K · 1 笔2026-01进口 $50.4K · 6 笔出口 $304 · 1 笔2026-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $423.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302342200
企查查编码QVNN5C7JDE
成立日期2001-07-13
联系地址Tòa nhà E-Town, 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VSL VIỆT NAM
企业英文名称VSL VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838106817
官网vsl.com.vn
传真0838106818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本173.8445亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
392190非泡沫塑料片
842542液压车辆千斤顶
392590其他塑料建材
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
730719钢铁铸件

出口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
841319计量液体泵
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
901480非航空导航仪
902580组合测量仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$3.00M
西班牙20$1.96M
泰国19$980.5K
斯洛伐克2$754.1K
韩国19$350.4K
意大利5$330.7K
印度27$330.6K
瑞士25$311.5K
德国17$95.2K
法国12$57.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙7$1.69M
美国5$798.0K
缅甸4$468.6K
荷兰3$75.5K
土耳其2$68.1K
中国香港2$67.3K
瑞士3$11.3K
泰国1$10.7K
日本1$8.9K
韩国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSL HONG KONG LTD中国香港33$3.70M液压发动机、其他钢铁结构体
Silvery Dragon Group Technology & Trading Co., Ltd.中国15$1.31M合金钢棒材、钢绞线缆
Jiangyin Fasten Steel Products Co., Ltd.中国10$626.3K钢绞线缆
Geco Industrial Co., Ltd.韩国18$350.1K非泡沫塑料片、其他塑料建材
VSL Engineering Corporation Ltd.中国14$331.9K其他钢铁结构体、钢结构体
VSL Systems Manufacturer S.L.西班牙15$281.9K钢结构体、其他钢铁结构体
Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.泰国21$198.2K其他钢铁结构体、其他塑料建材
VSL (Schweiz) AG瑞士23$186.7K8425机械零件、其他测量仪器
Universal Autofoundry Ltd.印度10$132.2K其他车辆零件、其他钢铁结构体
MAU QUAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾11$27.5K碳刷、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSL Schweiz AG葡萄牙7$1.69M液压车辆千斤顶、计量液体泵
Vsl Schweiz Ag美国5$798.0K液压车辆千斤顶、计量液体泵
IHI Infrastructure Systems Co., Ltd.越南3$477.2K其他钢铁制品、钢绞线缆
Vsl Schweiz Ag荷兰1$74.7K液压车辆千斤顶
ITD Makina Satış ve Servis Hizmetleri土耳其1$67.5K自推进钻机
VSL SCHWEIZ (AG)中国香港1$65.1K液压车辆千斤顶
VSL (Schweiz) AG瑞士3$11.3K非合金钢初级品、液压车辆千斤顶
VSL (Thailand) Co., Ltd.泰国1$10.7K其他钢铁结构体、非泡沫塑料片
VSL HONG KONG LTD中国香港1$2.2K其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶
OTT Hydromet SARL法国2$861组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$2.0K
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$4.3K
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$4.7K
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$4.3K
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$4.7K
2026-04-22其他钢铁结构体Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.印度$2.0K
2026-04-20其他钢铁结构体VSL (SCHWEIZ) AG中国$330
2026-04-20其他钢铁结构体VSL (SCHWEIZ) AG中国$330
2026-04-16其他塑料建材Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.泰国$98
2026-04-16其他塑料建材Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-278471机器零件TRAN DUC TRUONG缅甸$200
2026-01-27静止变流器TRAN DUC TRUONG缅甸$104
2025-12-15测量仪器零件IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$1.5K
2025-12-15其他光学元件IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$3.6K
2025-12-15其他光学元件IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$4.7K
2025-12-15摄影支架IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$3.6K
2025-12-15测量仪器零件IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$75.0K
2025-12-15测量仪器零件IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$10.0K
2025-11-27其他自动数据处理系统IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$8.4K
2025-11-27通信设备IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD缅甸$9.6K

相关企业 · 同类产品

VSL Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →