VSL Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSL VIệT NAM
246
进口笔数
31
出口笔数
$8.30M
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-27
最近出口
55
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302342200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5C7JDE |
| 成立日期 | 2001-07-13 |
| 联系地址 | Tòa nhà E-Town, 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VSL VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838106817 |
| 官网 | vsl.com.vn |
| 传真 | 0838106818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 173.8445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $3.00M |
| 西班牙 | 20 | $1.96M |
| 泰国 | 19 | $980.5K |
| 斯洛伐克 | 2 | $754.1K |
| 韩国 | 19 | $350.4K |
| 意大利 | 5 | $330.7K |
| 印度 | 27 | $330.6K |
| 瑞士 | 25 | $311.5K |
| 德国 | 17 | $95.2K |
| 法国 | 12 | $57.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 7 | $1.69M |
| 美国 | 5 | $798.0K |
| 缅甸 | 4 | $468.6K |
| 荷兰 | 3 | $75.5K |
| 土耳其 | 2 | $68.1K |
| 中国香港 | 2 | $67.3K |
| 瑞士 | 3 | $11.3K |
| 泰国 | 1 | $10.7K |
| 日本 | 1 | $8.9K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSL HONG KONG LTD | 中国香港 | 33 | $3.70M | 液压发动机、其他钢铁结构体 |
| Silvery Dragon Group Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.31M | 合金钢棒材、钢绞线缆 |
| Jiangyin Fasten Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $626.3K | 钢绞线缆 |
| Geco Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $350.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料建材 |
| VSL Engineering Corporation Ltd. | 中国 | 14 | $331.9K | 其他钢铁结构体、钢结构体 |
| VSL Systems Manufacturer S.L. | 西班牙 | 15 | $281.9K | 钢结构体、其他钢铁结构体 |
| Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $198.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| VSL (Schweiz) AG | 瑞士 | 23 | $186.7K | 8425机械零件、其他测量仪器 |
| Universal Autofoundry Ltd. | 印度 | 10 | $132.2K | 其他车辆零件、其他钢铁结构体 |
| MAU QUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $27.5K | 碳刷、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSL Schweiz AG | 葡萄牙 | 7 | $1.69M | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| Vsl Schweiz Ag | 美国 | 5 | $798.0K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| IHI Infrastructure Systems Co., Ltd. | 越南 | 3 | $477.2K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Vsl Schweiz Ag | 荷兰 | 1 | $74.7K | 液压车辆千斤顶 |
| ITD Makina Satış ve Servis Hizmetleri | 土耳其 | 1 | $67.5K | 自推进钻机 |
| VSL SCHWEIZ (AG) | 中国香港 | 1 | $65.1K | 液压车辆千斤顶 |
| VSL (Schweiz) AG | 瑞士 | 3 | $11.3K | 非合金钢初级品、液压车辆千斤顶 |
| VSL (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁结构体、非泡沫塑料片 |
| VSL HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| OTT Hydromet SARL | 法国 | 2 | $861 | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | VSL (SCHWEIZ) AG | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | VSL (SCHWEIZ) AG | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $98 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | Vsl Systems Manufacturer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 8471机器零件 | TRAN DUC TRUONG | 缅甸 | $200 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | TRAN DUC TRUONG | 缅甸 | $104 |
| 2025-12-15 | 测量仪器零件 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 其他光学元件 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $3.6K |
| 2025-12-15 | 其他光学元件 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $4.7K |
| 2025-12-15 | 摄影支架 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $3.6K |
| 2025-12-15 | 测量仪器零件 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $75.0K |
| 2025-12-15 | 测量仪器零件 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $10.0K |
| 2025-11-27 | 其他自动数据处理系统 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $8.4K |
| 2025-11-27 | 通信设备 | IHI INFRASTRUCTURE SYSTEMS CO LTD | 缅甸 | $9.6K |