NGO HIEP
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非棉田径服
越南 · 非在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305264889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW51WWM0 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | số 6, đường số 6, KDC SAIGONRES, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Ngô Hiệp |
| 企业英文名称 | NGO HIEP CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6, đường số 6, KDC SAIGONRES, Phường 7(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916000457 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $476 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 女式毛大衣 | — | 越南 | $26 |
| 2025-06-02 | 棉针织套装 | — | 越南 | $33 |
| 2025-06-02 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $42 |
| 2025-06-02 | 女式棉内衣 | — | 越南 | $18 |
| 2025-06-02 | 压力袜 | — | 越南 | $20 |
| 2024-12-28 | 非棉针织背心 | — | 越南 | $30 |
| 2024-12-28 | 毛针织服装 | — | 越南 | $25 |
| 2024-12-28 | 其他纤维纸板容器 | — | 越南 | $20 |
| 2024-12-28 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-28 | 女式纺织裤 | — | 越南 | $80 |