Professional Industrial Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP CHUYêN NGàNH
53
进口笔数
5
出口笔数
$464.2K
进口金额
$414.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-02-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102059186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7MPJGT |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Số 464/18 Đuờng Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH |
| 企业英文名称 | PROFESSIONAL INDUSTRIAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 464/18 Đuờng Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435568187 |
| 官网 | www.pid.vn |
| 传真 | 02435565717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $233.7K |
| 中国 | 22 | $167.9K |
| 土耳其 | 8 | $28.5K |
| 中国台湾 | 8 | $18.3K |
| 美国 | 4 | $11.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $884 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $414.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutermann AG | 德国 | 9 | $232.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Swiss Pump Co. AG | 中国 | 10 | $98.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Swiss Pump Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $17.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangdong Yunqida New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Swiss Pump Co., Ltd. | 土耳其 | 6 | $13.9K | 750W-75kW交流电机、液体气体测量仪 |
| Hefei Sunkit New Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 光伏组件、静止变流器 |
| CTECHI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $13.1K | 锂离子电池 |
| Swiss Pump Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $10.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Baoji Qixin Titanium Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他钛制品、牙科配件 |
| Shenzhen Linko Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 5 | $414.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | SWISS PUMP CO AG | 土耳其 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | SWISS PUMP CO AG | 土耳其 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | SWISS PUMP CO AG | 土耳其 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | SWISS PUMP CO AG | 土耳其 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-06 | 金属加固橡胶带 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-14 | 高压电线 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.3K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $710 |
| 2025-02-14 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-14 | 高压电线 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $5.9K |
| 2025-02-14 | 高压电线 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $707 |
| 2025-02-14 | 计量液体泵 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $7.9K |
| 2025-02-14 | 高压电线 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $552 |
| 2025-02-14 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $426 |