Professional Industrial Device Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP CHUYêN NGàNH

53
进口笔数
5
出口笔数
$464.2K
进口金额
$414.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-02-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $691 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $361.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $691 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $361.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102059186
企查查编码QVNG7MPJGT
成立日期2006-10-30
联系地址Số 464/18 Đuờng Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH
企业英文名称PROFESSIONAL INDUSTRIAL DEVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 464/18 Đuờng Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842435568187
官网www.pid.vn
传真02435565717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
903180其他测量仪器
841391泵零件
850152750W-75kW交流电机
903190测量仪器零件
848420机械密封件
850440静止变流器
850760锂离子电池
810890其他钛制品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854143光伏组件
854460高压电线
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
841319计量液体泵
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$233.7K
中国22$167.9K
土耳其8$28.5K
中国台湾8$18.3K
美国4$11.2K
列支敦士登1$2.5K
意大利1$1.4K
英国1$884

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$414.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gutermann AG德国9$232.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Swiss Pump Co. AG中国10$98.1K其他离心泵、泵零件
Swiss Pump Co. Ltd.中国台湾7$17.5K其他离心泵、泵零件
Guangdong Yunqida New Energy Technology Co., Ltd.中国1$14.4K锂离子电池、静止变流器
Swiss Pump Co., Ltd.土耳其6$13.9K750W-75kW交流电机、液体气体测量仪
Hefei Sunkit New Energy & Technology Co., Ltd.中国1$13.7K光伏组件、静止变流器
CTECHI INTERNATIONAL LTD中国香港2$13.1K锂离子电池
Swiss Pump Co., Ltd.瑞士2$10.4K其他离心泵、泵零件
Baoji Qixin Titanium Co., Ltd.中国2$8.4K其他钛制品、牙科配件
Shenzhen Linko Electric Co., Ltd.中国2$2.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elensys Co., Ltd.越南5$414.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他离心泵SWISS PUMP CO AG土耳其$2.4K
2026-04-17其他离心泵SWISS PUMP CO AG土耳其$2.4K
2026-04-16其他离心泵SWISS PUMP CO AG土耳其$2.4K
2026-04-16其他离心泵SWISS PUMP CO AG土耳其$2.4K
2026-04-06其他塑料制品SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$50
2026-04-06金属加固橡胶带SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$190
2026-04-06其他塑料制品SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$20
2026-04-06其他塑料制品SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$20
2026-04-06其他塑料制品SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$20
2026-04-06其他塑料制品SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$50

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14其他钢铁结构体CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$1.5K
2025-02-14高压电线CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$4.3K
2025-02-14其他钢铁结构体CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$710
2025-02-14其他电视摄像机CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$2.8K
2025-02-14高压电线CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$1.4K
2025-02-14其他钢铁结构体CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$5.9K
2025-02-14高压电线CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$707
2025-02-14计量液体泵CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$7.9K
2025-02-14高压电线CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$552
2025-02-14螺纹螺母CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$426

相关企业 · 同类产品

Professional Industrial Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →