Yen Son Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Yên Sơn
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.51M
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900211966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVRP2CR |
| 成立日期 | 2005-10-13 |
| 联系地址 | Km 19+500, quốc lộ 5A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YÊN SƠN |
| 企业英文名称 | YEN SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 19+500, quốc lộ 5A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84321980566 |
| 邮箱 | yenson@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0321980566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 112 | $2.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KASCO Co., Ltd. | 日本 | 82 | $1.90M | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 15 | $327.8K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Nishibayashi Co., Ltd. | 日本 | 6 | $152.8K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Sanno Co., Ltd. | 日本 | 8 | $112.9K | 热带木胶合板、木制家具零件 |
| IPC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.9K | 钢铁铸件、贱金属盖 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他木地板 | HOKUZAI SHOJI CO., LTD | 日本 | $10.1K |
| 2025-09-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2025-09-22 | 其他木地板 | HOKUZAI SHOJI CO., LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-09-12 | 其他木地板 | HOKUZAI SHOJI CO., LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-09-12 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2025-09-12 | 其他木地板 | HOKUZAI SHOJI CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-08-29 | 其他木地板 | KASCO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-29 | 其他木地板 | KASCO CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-08-29 | 其他木地板 | KASCO CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-08-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |