Yen Son Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Yên Sơn

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.51M
出口金额
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900211966
企查查编码QVNHVRP2CR
成立日期2005-10-13
联系地址Km 19+500, quốc lộ 5A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YÊN SƠN
企业英文名称YEN SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 19+500, quốc lộ 5A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84321980566
邮箱yenson@hn.vnn.vn
传真0321980566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
940391木制家具零件
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本112$2.51M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KASCO Co., Ltd.日本82$1.90M其他木地板、其他木制细木工品
Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本15$327.8K其他木制品、其他木制细木工品
Nishibayashi Co., Ltd.日本6$152.8K其他木制品、其他木制细木工品
Sanno Co., Ltd.日本8$112.9K热带木胶合板、木制家具零件
IPC Co., Ltd.日本1$20.9K钢铁铸件、贱金属盖

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他木地板HOKUZAI SHOJI CO., LTD日本$10.1K
2025-09-22其他木地板Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本$8.5K
2025-09-22其他木地板HOKUZAI SHOJI CO., LTD日本$3.4K
2025-09-12其他木地板HOKUZAI SHOJI CO., LTD日本$6.5K
2025-09-12其他木地板Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本$8.7K
2025-09-12其他木地板HOKUZAI SHOJI CO., LTD日本$4.2K
2025-08-29其他木地板KASCO CO LTD日本$2.1K
2025-08-29其他木地板KASCO CO LTD日本$4.1K
2025-08-29其他木地板KASCO CO LTD日本$16.7K
2025-08-22其他木地板Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本$8.7K

相关企业 · 同类产品

Yen Son Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →