Phan Le Bao Viet Nam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phan Lê Bảo Việt Nam
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$2.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106625668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNBW704 |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | BT4.07 Khu Chức năng đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHAN LÊ BẢO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT4.07 Khu Chức năng đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84904060976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843139 | 机械零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $2.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.80M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 32 | $557.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 31 | $556.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.9K |