VINCO Industrial Services & Trading Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP VINCO
43
进口笔数
167
出口笔数
$321.3K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SCFJUB |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 3A Phạm Thị Trân, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VINCO |
| 企业英文名称 | VINCO INDUSTRIAL SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3A Phạm Thị Trân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84865770915 |
| 邮箱 | info.vinco001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $267.9K |
| 日本 | 8 | $36.8K |
| 越南 | 5 | $9.1K |
| 韩国 | 2 | $6.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Censtar Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $231.1K | 其他升降机械、皮带输送机 |
| Critek Industry Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Jiujiang Joyoung Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.1K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Suzhou Stark Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 数据处理机 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| 3a1815828ca9b218c90f2607ae05cbfd | 1 | $5.7K | ||
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电子IC、电力控制板 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机 |
| 0a4f31a0e9a8125dc5ff12a17c998bda | 1 | $1.0K |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 27 | $916.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $736.4K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $735.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $34.7K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.5K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.5K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 皮带输送机 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-17 | 其他升降机械 | SHENZHEN CENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-08 | 功能机器零件 | CRITEK INDUSTRY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2025-12-08 | 功能机器零件 | CRITEK INDUSTRY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $700 |
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $32 |
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $32 |
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $32 |
| 2025-08-19 | 其他半导体介质 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-07-18 | 其他电炉 | DSGLOBAL VINA CO LTD | 韩国 | $770 |
| 2025-07-11 | 其他电炉 | DSGLOBAL VINA CO LTD | 越南 | $770 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.8K |