VINCO Industrial Services & Trading Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP VINCO

43
进口笔数
167
出口笔数
$321.3K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $120.1K · 6 笔2023-11进口 $47.6K · 4 笔出口 $93.7K · 5 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $83.9K · 7 笔2024-01进口 $36.9K · 4 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-02进口 $14 · 1 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $81.4K · 13 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-06进口 $7.2K · 3 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $52.5K · 4 笔出口 $294.7K · 8 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $32.6K · 6 笔2024-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $244.2K · 8 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $261.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-08进口 $556 · 2 笔出口 $690 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $16.8K · 3 笔出口 $72.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $120.1K · 6 笔2023-11进口 $47.6K · 4 笔出口 $93.7K · 5 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $83.9K · 7 笔2024-01进口 $36.9K · 4 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-02进口 $14 · 1 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $81.4K · 13 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-06进口 $7.2K · 3 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $52.5K · 4 笔出口 $294.7K · 8 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $32.6K · 6 笔2024-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $244.2K · 8 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $261.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-08进口 $556 · 2 笔出口 $690 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $16.8K · 3 笔出口 $72.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801262938
企查查编码QVN2SCFJUB
成立日期2018-10-24
联系地址3A Phạm Thị Trân, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VINCO
企业英文名称VINCO INDUSTRIAL SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3A Phạm Thị Trân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84865770915
邮箱info.vinco001@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
8486908486机器零件
842833皮带输送机
847989其他功能机器
847990功能机器零件
844332单功能打印机
847190数据处理机
848620半导体制造设备
851439其他电炉
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
842890其他升降机械
732690其他钢铁制品
285390其他无机化合物
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$267.9K
日本8$36.8K
越南5$9.1K
韩国2$6.5K
新加坡1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$2.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Censtar Technology Co., Ltd.中国12$231.1K其他升降机械、皮带输送机
Critek Industry Technology (Hong Kong) Co., Ltd.越南6$29.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Jiujiang Joyoung Technology Co., Ltd.中国8$24.1K其他钢铁制品、功能机器零件
Suzhou Stark Electronic Technology Co., Ltd.中国1$13.7K数据处理机
Partron Vina Co., Ltd.越南1$5.7K通信设备零件、电视/数码相机
3a1815828ca9b218c90f2607ae05cbfd1$5.7K
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国3$3.2K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他电子IC、电力控制板
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南2$1.5K含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机
0a4f31a0e9a8125dc5ff12a17c998bda1$1.0K

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMT VN Co., Ltd.越南27$916.6K其他电子IC、其他铝制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南31$736.4K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南31$735.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南20$34.7K其他塑料制品、其他固定电容器
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南4$32.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南4$31.5KLED发光二极管、半导体器件零件
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南4$14.5K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南6$12.0K锂离子电池、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$9.5K其他塑料制品、其他纸制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$8.2K其他塑料制品、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26皮带输送机TAISHODO VIETNAM CO LTD越南$765
2025-12-17其他升降机械SHENZHEN CENSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2025-12-08功能机器零件CRITEK INDUSTRY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD日本$6.8K
2025-12-08功能机器零件CRITEK INDUSTRY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD日本$700
2025-08-26功能机器零件JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD中国$32
2025-08-26功能机器零件JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD中国$32
2025-08-26功能机器零件JIUJIANG JOYOUNG TECHNOLOGY CO.LTD中国$32
2025-08-19其他半导体介质HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$460
2025-07-18其他电炉DSGLOBAL VINA CO LTD韩国$770
2025-07-11其他电炉DSGLOBAL VINA CO LTD越南$770

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K
2026-04-23皮带输送机JMT VN CO LTD越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

VINCO Industrial Services & Trading Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →