Xuan Thien Thanh Hoa 2 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệN THANH HóA 2

81
进口笔数
0
出口笔数
$11.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $964.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $756.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $824.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $413.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $964.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $756.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $824.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $413.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802898670
企查查编码QVN4PM39DH
成立日期2020-11-16
联系地址Làng Pheo, Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN THANH HÓA 2
企业英文名称XUAN THIEN THANH HOA 2 JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.045万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
391722聚丙烯硬管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$10.55M
越南17$434.2K
法国12$102.2K
马来西亚2$48.2K
意大利9$39.4K
韩国2$38.4K
印度尼西亚3$16.5K
德国12$7.8K
匈牙利3$3.7K
土耳其1$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国74$10.78M其他农林机械、其他钢铁结构体
Jiangsu Huali Co., Ltd.越南4$312.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Henan Hengyin Automation Technology Co., Ltd.中国1$100.8K其他农林机械、农用机械零件
Jiangsu Huali Co., Ltd.马来西亚2$48.2K钢铁铸件、非不锈钢管件
Jiangsu Huali Co., Ltd.印度1$2.6K粘土及膨润土

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27通信设备JIANGSU HUALI CO LTD中国$1.1K
2026-01-27绝缘电线JIANGSU HUALI CO LTD中国$70.0K
2026-01-271000伏以下插头插座JIANGSU HUALI CO LTD中国$2.2K
2026-01-27绝缘电线JIANGSU HUALI CO LTD中国$7.5K
2026-01-271000伏以下插头插座JIANGSU HUALI CO LTD中国$1.5K
2026-01-27通信设备JIANGSU HUALI CO LTD中国$11.7K
2026-01-27绝缘电线JIANGSU HUALI CO LTD中国$2.3K
2026-01-27通信设备JIANGSU HUALI CO LTD中国$12.0K
2026-01-27其他电路开关装置JIANGSU HUALI CO LTD中国$1.9K
2026-01-27绝缘电线JIANGSU HUALI CO LTD中国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thien Thanh Hoa 2 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →