Nam Viet Science Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Nam Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105698938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD74FCY |
| 成立日期 | 2011-12-07 |
| 联系地址 | Số 47, ngõ 11, đường Trần Nhật Duật, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET SCIENCE MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, ngõ 11, đường Trần Nhật Duật, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915833168 |
| 邮箱 | nguyennhung132729@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $60.9K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $351 |
| 中国 | 1 | $179 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZytoVision GmbH | 德国 | 8 | $60.9K | 抗血清及血份、血液制品 |
| Inbios International Inc. | 美国 | 1 | $4.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ARIGO BIOLABORATORIES CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| PNA Bio, Inc. | 美国 | 1 | $695 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| BIO WEST | 法国 | 1 | $351 | 培养基、抗血清及血份 |
| Gentarget, Inc. | 美国 | 1 | $295 | 培养基、其他诊断试剂 |
| Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ZYTOVISION GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | ARIGO BIOLABORATORIES CORP ORATION | 中国台湾 | $424 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | ARIGO BIOLABORATORIES CORP ORATION | 中国台湾 | $424 |