Thanh Long Trading & Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Thành Long
39
进口笔数
0
出口笔数
$766.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102007477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7FWTCD |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 183 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842438586819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $293.8K |
| 中国 | 13 | $187.8K |
| 日本 | 24 | $145.5K |
| 美国 | 25 | $130.1K |
| 意大利 | 13 | $6.7K |
| 比利时 | 6 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Gesellschaft fur Biochemica und Diagnostica GmbH | 德国 | 26 | $334.8K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $137.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Gmbh | 日本 | 22 | $123.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Mbh | 美国 | 23 | $113.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $50.0K | 诊断试剂、卤钨灯 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica GmbH | 意大利 | 12 | $5.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica GmbH | 比利时 | 5 | $2.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| BJ Zhongbao Hongyu Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 棉毛圈织物、非泡沫橡胶密封件 |
| Nanjing Yuanzhixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 棉针织T恤及背心、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $240 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 意大利 | $547 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $139 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $301 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $85 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 美国 | $32 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $240 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 日本 | $158 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $402 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $41 |