Dai Viet Technical Company Limited
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đại Việt
50
进口笔数
0
出口笔数
$408.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400418183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEEBE5G |
| 成立日期 | 2002-05-15 |
| 联系地址 | 563 Núi Thành, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 563 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842366670814 |
| 邮箱 | daivietkt@dng.vnn.vn |
| 传真 | 0236620183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $404.3K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $143.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Kunshang International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.8K | 矿物棉、其他塑料建材 |
| e95a6a1c1a40e15754bb054fe3e77529 | 2 | $60.3K | ||
| Hebei Vans Kachao Insulation Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.9K | 矿物棉 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Renqiu Qiangdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Kunshang Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 矿物棉、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 矿物棉、铝矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-01-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-18 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-18 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |