Viet Trade Future Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TươNG LAI VIệT
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108452795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRHQS4M |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Số 82, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯƠNG LAI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TRADE FUTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84395218356 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 19 | $1.90M |
| 巴拉圭 | 10 | $1.12M |
| 巴西 | 4 | $308.5K |
| 阿根廷 | 1 | $147.0K |
| 加拿大 | 2 | $72.2K |
| 德国 | 1 | $44.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spazzoni Giuseppe S.p.A. | 意大利 | 8 | $923.0K | 肉粉粒 |
| PYC Trading | 新加坡 | 5 | $609.5K | 肉粉粒 |
| Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 4 | $367.5K | 其他动物产品、抗血清及血份 |
| Cai Qiao International Trading Ltd. | 巴西 | 4 | $308.5K | 肉粉粒 |
| Xinpanyue Trading Co., Ltd. | 匈牙利 | 2 | $245.0K | 肉粉粒 |
| Balaton Trading Co. | 匈牙利 | 4 | $230.6K | 肉粉粒 |
| Spazzoni Giuseppe S.p.A. | 匈牙利 | 2 | $215.9K | 肉粉粒 |
| Cai Qiao International Trading Ltd. | 匈牙利 | 2 | $121.3K | 肉粉粒 |
| Green Proteins Ltd. | 加拿大 | 2 | $72.2K | 肉粉粒 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 2 | $25.3K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | $60.8K |
| 2023-08-22 | 肉粉粒 | PROTEINS Y FATS S A S | 阿根廷 | $147.0K |
| 2023-08-22 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | $11.5K |
| 2023-08-07 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 德国 | $44.1K |
| 2023-07-27 | 肉粉粒 | PYC TRADING | 巴拉圭 | $105.0K |
| 2023-07-26 | 肉粉粒 | PROTEINS Y FATS S A S | 巴拉圭 | $145.2K |
| 2023-07-14 | 肉粉粒 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $12.1K |
| 2023-07-11 | 肉粉粒 | PYC TRADING | 巴拉圭 | $16.5K |
| 2023-07-11 | 肉粉粒 | PYC TRADING | 巴拉圭 | $44.0K |
| 2023-07-08 | 肉粉粒 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $13.2K |