Aerotact TN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,498 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AEROTACT TN
2,498
进口笔数
1,290
出口笔数
$30.08M
进口金额
$45.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
96
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901260425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1G9078 |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Lô 38-2, Đường D14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AEROTACT TN |
| 企业英文名称 | AEROTACT TN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38-2, Đường D14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842763628660 |
| 邮箱 | info@aerotactvn.com |
| 传真 | +84837962038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,046.5286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 129 | $6.09M |
| 中国 | 748 | $5.17M |
| 韩国 | 300 | $4.86M |
| 越南 | 721 | $3.59M |
| 德国 | 195 | $2.44M |
| 法国 | 105 | $1.84M |
| 比利时 | 37 | $1.46M |
| 中国台湾 | 193 | $906.4K |
| 奥地利 | 71 | $891.8K |
| 西班牙 | 69 | $616.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 347 | $12.39M |
| 越南 | 229 | $8.67M |
| 美国 | 210 | $7.25M |
| 德国 | 132 | $6.33M |
| 荷兰 | 22 | $1.67M |
| 法国 | 57 | $1.42M |
| 韩国 | 52 | $1.31M |
| 马来西亚 | 39 | $1.30M |
| 中国 | 42 | $1.21M |
| 阿联酋 | 6 | $710.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotact Corp. | 德国 | 229 | $6.00M | 其他人造窄幅布、窄幅弹性织物 |
| Aerotact Corp. | 韩国 | 268 | $4.46M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Aerotact Corp. | 欧盟 | 82 | $3.19M | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Aerotact Corp. | 越南 | 574 | $2.98M | 其他绳缆、塑料衣着附件 |
| Aerotact Corp. | 中国 | 427 | $2.89M | 聚氨酯纺织物、金属钩环 |
| AEROTACT CORP | 日本 | 257 | $2.76M | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Aerotact Corp. | 法国 | 72 | $1.58M | 染色尼龙织物、其他绳缆 |
| AEROTACT CORP ORATION | 中国香港 | 235 | $1.06M | 其他塑料制品、金属钩环 |
| AEROTACT CORP ORATION | 中国台湾 | 127 | $656.5K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| Aerotact Corp. | 日本 | 70 | $455.9K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotact Co., Inc. | 日本 | 169 | $6.31M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Aerotact Corp Inc | 日本 | 172 | $5.95M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Aerotact Co., Inc. | 越南 | 150 | $5.81M | 降落伞及零件、拉链零件 |
| Aerotact Co., Inc. | 美国 | 129 | $4.56M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Aerotact Co. Inc. | 德国 | 90 | $4.02M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Aerotact Corp Inc | 美国 | 80 | $2.69M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Aerotact Corp., Inc. | 越南 | 77 | $2.61M | 降落伞及零件、其他塑料制品 |
| Aerotact Corp Inc | 德国 | 39 | $2.30M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Aerotact Corp., Inc. | 中国 | 42 | $1.21M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Aerotact Co., Inc. | 韩国 | 37 | $856.5K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 2,498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | AEROTACT CORP | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | AEROTACT CORP | 越南 | $567 |
| 2026-04-29 | 铝制紧固件 | AEROTACT CORP | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | AEROTACT CORP | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | AEROTACT CORP | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | AEROTACT CORP | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 铝制紧固件 | AEROTACT CORP | 法国 | $2 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | AEROTACT CORP | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | AEROTACT CORP | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 铝制紧固件 | AEROTACT CORP | 法国 | $14 |
出口(共 1,290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $25 |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $25.7K |
| 2026-04-27 | 降落伞及零件 | Aerotact Corp Inc | 日本 | $4.3K |