Aerotact TN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,498 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AEROTACT TN

2,498
进口笔数
1,290
出口笔数
$30.08M
进口金额
$45.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
96
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.7K · 8 笔出口 $277.7K · 11 笔2023-09进口 $1.56M · 51 笔出口 $806.1K · 23 笔2023-10进口 $970.3K · 51 笔出口 $1.27M · 32 笔2023-11进口 $1.60M · 74 笔出口 $801.4K · 24 笔2023-12进口 $383.1K · 73 笔出口 $1.35M · 41 笔2024-01进口 $462.3K · 75 笔出口 $1.17M · 42 笔2024-02进口 $1.30M · 33 笔出口 $585.3K · 27 笔2024-03进口 $423.6K · 66 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $317.5K · 57 笔出口 $979.4K · 39 笔2024-05进口 $713.0K · 69 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-06进口 $757.7K · 56 笔出口 $483.2K · 30 笔2024-07进口 $1.24M · 59 笔出口 $1.40M · 40 笔2024-08进口 $602.4K · 60 笔出口 $987.6K · 35 笔2024-09进口 $1.26M · 52 笔出口 $712.5K · 23 笔2024-10进口 $515.6K · 64 笔出口 $652.7K · 27 笔2024-11进口 $561.6K · 62 笔出口 $892.8K · 22 笔2024-12进口 $787.7K · 63 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-01进口 $274.2K · 30 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-02进口 $876.7K · 46 笔出口 $774.8K · 30 笔2025-03进口 $517.2K · 63 笔出口 $1.35M · 35 笔2025-04进口 $289.7K · 62 笔出口 $1.21M · 21 笔2025-05进口 $343.9K · 61 笔出口 $1.53M · 43 笔2025-06进口 $147.4K · 42 笔出口 $367.8K · 20 笔2025-07进口 $221.5K · 57 笔出口 $1.51M · 38 笔2025-08进口 $371.2K · 51 笔出口 $783.5K · 24 笔2025-09进口 $319.8K · 55 笔出口 $868.6K · 21 笔2025-10进口 $479.5K · 74 笔出口 $1.19M · 30 笔2025-11进口 $217.0K · 57 笔出口 $938.3K · 27 笔2025-12进口 $256.8K · 66 笔出口 $606.0K · 21 笔2026-01进口 $650.5K · 96 笔出口 $1.03M · 28 笔2026-02进口 $433.5K · 58 笔出口 $712.2K · 30 笔2026-03进口 $387.6K · 62 笔出口 $649.0K · 28 笔2026-04进口 $1.36M · 68 笔出口 $1.41M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.7K · 8 笔出口 $277.7K · 11 笔2023-09进口 $1.56M · 51 笔出口 $806.1K · 23 笔2023-10进口 $970.3K · 51 笔出口 $1.27M · 32 笔2023-11进口 $1.60M · 74 笔出口 $801.4K · 24 笔2023-12进口 $383.1K · 73 笔出口 $1.35M · 41 笔2024-01进口 $462.3K · 75 笔出口 $1.17M · 42 笔2024-02进口 $1.30M · 33 笔出口 $585.3K · 27 笔2024-03进口 $423.6K · 66 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $317.5K · 57 笔出口 $979.4K · 39 笔2024-05进口 $713.0K · 69 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-06进口 $757.7K · 56 笔出口 $483.2K · 30 笔2024-07进口 $1.24M · 59 笔出口 $1.40M · 40 笔2024-08进口 $602.4K · 60 笔出口 $987.6K · 35 笔2024-09进口 $1.26M · 52 笔出口 $712.5K · 23 笔2024-10进口 $515.6K · 64 笔出口 $652.7K · 27 笔2024-11进口 $561.6K · 62 笔出口 $892.8K · 22 笔2024-12进口 $787.7K · 63 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-01进口 $274.2K · 30 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-02进口 $876.7K · 46 笔出口 $774.8K · 30 笔2025-03进口 $517.2K · 63 笔出口 $1.35M · 35 笔2025-04进口 $289.7K · 62 笔出口 $1.21M · 21 笔2025-05进口 $343.9K · 61 笔出口 $1.53M · 43 笔2025-06进口 $147.4K · 42 笔出口 $367.8K · 20 笔2025-07进口 $221.5K · 57 笔出口 $1.51M · 38 笔2025-08进口 $371.2K · 51 笔出口 $783.5K · 24 笔2025-09进口 $319.8K · 55 笔出口 $868.6K · 21 笔2025-10进口 $479.5K · 74 笔出口 $1.19M · 30 笔2025-11进口 $217.0K · 57 笔出口 $938.3K · 27 笔2025-12进口 $256.8K · 66 笔出口 $606.0K · 21 笔2026-01进口 $650.5K · 96 笔出口 $1.03M · 28 笔2026-02进口 $433.5K · 58 笔出口 $712.2K · 30 笔2026-03进口 $387.6K · 62 笔出口 $649.0K · 28 笔2026-04进口 $1.36M · 68 笔出口 $1.41M · 27 笔

工商档案

企业注册号3901260425
企查查编码QVNF1G9078
成立日期2018-03-27
联系地址Lô 38-2, Đường D14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AEROTACT TN
企业英文名称AEROTACT TN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38-2, Đường D14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842763628660
邮箱info@aerotactvn.com
传真+84837962038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,046.5286亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品
830810金属钩环
560790其他绳缆
392620塑料衣着附件
560749聚烯烃绳缆
960720拉链零件
580632其他人造窄幅布
830890贱金属扣件
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
880400降落伞及零件
420222塑料/纺织手提包
420212塑纺容器
950699其他户外娱乐设备
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940421发泡床垫
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟129$6.09M
中国748$5.17M
韩国300$4.86M
越南721$3.59M
德国195$2.44M
法国105$1.84M
比利时37$1.46M
中国台湾193$906.4K
奥地利71$891.8K
西班牙69$616.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本347$12.39M
越南229$8.67M
美国210$7.25M
德国132$6.33M
荷兰22$1.67M
法国57$1.42M
韩国52$1.31M
马来西亚39$1.30M
中国42$1.21M
阿联酋6$710.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerotact Corp.德国229$6.00M其他人造窄幅布、窄幅弹性织物
Aerotact Corp.韩国268$4.46M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Aerotact Corp.欧盟82$3.19M聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Aerotact Corp.越南574$2.98M其他绳缆、塑料衣着附件
Aerotact Corp.中国427$2.89M聚氨酯纺织物、金属钩环
AEROTACT CORP日本257$2.76M其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Aerotact Corp.法国72$1.58M染色尼龙织物、其他绳缆
AEROTACT CORP ORATION中国香港235$1.06M其他塑料制品、金属钩环
AEROTACT CORP ORATION中国台湾127$656.5K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
Aerotact Corp.日本70$455.9K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerotact Co., Inc.日本169$6.31M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Aerotact Corp Inc日本172$5.95M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Aerotact Co., Inc.越南150$5.81M降落伞及零件、拉链零件
Aerotact Co., Inc.美国129$4.56M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Aerotact Co. Inc.德国90$4.02M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Aerotact Corp Inc美国80$2.69M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Aerotact Corp., Inc.越南77$2.61M降落伞及零件、其他塑料制品
Aerotact Corp Inc德国39$2.30M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Aerotact Corp., Inc.中国42$1.21M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Aerotact Co., Inc.韩国37$856.5K其他塑纺箱盒、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 2,498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈AEROTACT CORP越南$14
2026-04-29金属钩环AEROTACT CORP越南$567
2026-04-29铝制紧固件AEROTACT CORP法国$1.0K
2026-04-29金属钩环AEROTACT CORP越南$2
2026-04-29其他绳缆AEROTACT CORP越南$1.3K
2026-04-29金属钩环AEROTACT CORP越南$4
2026-04-29铝制紧固件AEROTACT CORP法国$2
2026-04-29金属钩环AEROTACT CORP越南$5
2026-04-29金属钩环AEROTACT CORP越南$5
2026-04-29铝制紧固件AEROTACT CORP法国$14

出口(共 1,290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$2.0K
2026-04-28其他户外娱乐设备Aerotact Corp Inc日本$25
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$5.4K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$15.0K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$5.5K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$4.1K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$8.8K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$9.0K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$25.7K
2026-04-27降落伞及零件Aerotact Corp Inc日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

Aerotact TN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →