TIEN PHAT TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK TIếN PHáT
62
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702083214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV0QVSA |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Đại lộ Hòa Bình, khu Thượng Trung, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đại lộ Hòa Bình, khu Thượng Trung, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02033883495 |
| 邮箱 | thuongmaiXNKtienphat@gmail.com |
| 传真 | 02033773668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 360610 | 300cm3以下打火机燃料 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 820560 | 手动喷灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $8.20M |
| 中国 | 6 | $326.1K |
| 中国香港 | 1 | $117.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $8.02M | 香烟 |
| Certain Success Food Int'l Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.2K | 香烟 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $147.8K | 香烟、威士忌 |
| Certain Success Food International Ltd. | 中国香港 | 1 | $117.0K | 香烟 |
| Shandong Zhongpeng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 液化丁烷 |
| Kraken (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
| Marina Corp | 韩国 | 2 | $33.6K | 燃气炊具、液化丁烷 |
| OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.6K | 液化丁烷、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 300cm3以下打火机燃料 | Marina Corp | 韩国 | $16.8K |
| 2026-03-25 | 300cm3以下打火机燃料 | Kraken (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $49.6K |
| 2026-02-03 | 300cm3以下打火机燃料 | Marina Corp | 韩国 | $16.8K |
| 2026-01-23 | 液化丁烷 | Shandong Zhongpeng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $47.0K |
| 2026-01-23 | 液化丁烷 | Shandong Zhongpeng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2024-02-29 | 香烟 | Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | $154.0K |
| 2024-01-11 | 香烟 | Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | $154.0K |
| 2023-12-28 | 香烟 | Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | $154.0K |
| 2023-12-26 | 香烟 | Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | $154.0K |
| 2023-12-22 | 香烟 | Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | $154.0K |