RYOSHO VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RYOSHO VIệT NAM
5
进口笔数
32
出口笔数
$14.5K
进口金额
$143.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-12-17
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NBXN38 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Linco Group, Số 61A - 63A, Đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RYOSHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RYOSHO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Linco Group, Số 61A - 63A, Đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02836360430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 501.094亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850690 | 原电池零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $7.7K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $143.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RYOSHO (THAILAND) CO LTD | 日本 | 2 | $10.7K | 其他固定电容器、其他电子IC |
| RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| RYODEN CORP ORATION | 日本 | 2 | $314 | 集成电路零件、光敏半导体器件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $57.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | 6 | $35.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TPR (VIET NAM) | 越南 | 6 | $21.6K | 非轻质石油、非CRT显示器 |
| JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $15.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | 2 | $8.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH HAYAKAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | 1 | $201 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $201 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 非办公金属家具 | RYOSHO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2025-09-25 | 窗式/壁挂空调 | RYOSHO (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-25 | 纸质文具 | RYODEN CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2023-12-25 | 印刷日历 | RYODEN CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2023-04-21 | 静止变流器 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $610 |
| 2023-04-21 | 原电池零件 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-04-21 | 静止变流器 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $702 |
| 2023-04-21 | 750W以下直流电机 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $442 |
| 2023-04-21 | 中功率直流电机 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $492 |
| 2023-04-21 | 同轴电缆 | RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 静止变流器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $79 |
| 2026-02-09 | 集成电路放大器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $920 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $46 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $108 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $36 |
| 2026-02-09 | 1000伏以下电路保护器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2026-02-09 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $632 |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $422 |
| 2025-12-17 | 锂原电池 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $922 |
| 2025-12-17 | 锂原电池 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $712 |