RYOSHO VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RYOSHO VIệT NAM

5
进口笔数
32
出口笔数
$14.5K
进口金额
$143.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-12-17
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315627355
企查查编码QVN5NBXN38
成立日期2019-04-12
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Linco Group, Số 61A - 63A, Đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RYOSHO VIỆT NAM
企业英文名称RYOSHO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Linco Group, Số 61A - 63A, Đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02836360430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本501.094亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
491000印刷日历
841510窗式/壁挂空调
850131750W以下直流电机
850132750W-75kW直流电机
850440静止变流器
850690原电池零件
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
851762通信设备
853620自动断路器
8536301000伏以下电路保护器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$7.7K
中国2$3.8K
马来西亚1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$143.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RYOSHO (THAILAND) CO LTD日本2$10.7K其他固定电容器、其他电子IC
RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国1$3.5K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
RYODEN CORP ORATION日本2$314集成电路零件、光敏半导体器件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR VIETNAM CO LTD越南12$57.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
CONG TY TNHH TPR VIET NAM越南6$35.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TPR (VIET NAM)越南6$21.6K非轻质石油、非CRT显示器
JUKI (VIETNAM) CO LTD越南2$15.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南2$8.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南1$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南1$2.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY TNHH HAYAKAWA ELECTRONICS VIET NAM越南1$201绝缘电线、其他塑料制品
HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南1$201电器装置零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24非办公金属家具RYOSHO (THAILAND) CO LTD日本$7.7K
2025-09-25窗式/壁挂空调RYOSHO (THAILAND) CO LTD马来西亚$3.0K
2023-12-25纸质文具RYODEN CORP ORATION日本$0
2023-12-25印刷日历RYODEN CORP ORATION日本$3
2023-04-21静止变流器RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$610
2023-04-21原电池零件RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$54
2023-04-21静止变流器RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$702
2023-04-21750W以下直流电机RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$442
2023-04-21中功率直流电机RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$492
2023-04-21同轴电缆RYOSHO ELECTRONICS SHANGHAI CO LTD中国$132

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09静止变流器CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$79
2026-02-09集成电路放大器CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$920
2026-02-09其他电路开关装置CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$46
2026-02-09绝缘电线CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$108
2026-02-09其他电路开关装置CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$36
2026-02-091000伏以下电路保护器CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$24
2026-02-09750W-75kW交流电机CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$632
2026-02-09电力控制板CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$422
2025-12-17锂原电池SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$922
2025-12-17锂原电池SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$712

相关企业 · 同类产品

RYOSHO VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →