VINPAX CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINPAX
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2024-06-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314876510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HF8SBY |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Số 35, Khu phố 6, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINPAX |
| 企业英文名称 | VINPAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84921888898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $656.6K |
| 越南 | 5 | $483.6K |
| 菲律宾 | 1 | $123.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMMODITY KING TRADER LLC | 越南 | 4 | $387.7K | 整粒胡椒 |
| N J | 阿联酋 | 2 | $302.9K | 整粒胡椒 |
| Commodity King Trader Llc | 阿联酋 | 3 | $259.2K | 整粒胡椒 |
| EMPIRE CHEMICAL CO INC | 菲律宾 | 1 | $123.2K | 整粒胡椒、其他谷物粉 |
| AS IMPEX GENERAL TRADING FZCO | 阿联酋 | 1 | $95.8K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| NINJA FOODSTUFF L L C | 阿联酋 | 1 | $94.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 整粒胡椒 | N J | 阿联酋 | $152.3K |
| 2024-06-03 | 整粒胡椒 | N J | 阿联酋 | $150.6K |
| 2024-05-20 | 整粒胡椒 | EMPIRE CHEMICAL CO INC | 菲律宾 | $123.2K |
| 2023-07-14 | 整粒胡椒 | AS IMPEX GENERAL TRADING FZCO | 越南 | $95.8K |
| 2023-05-05 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADER LLC | 越南 | $96.9K |
| 2023-05-05 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADER LLC | 越南 | $96.9K |
| 2023-05-05 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADER LLC | 越南 | $96.9K |
| 2023-05-05 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADER LLC | 越南 | $96.9K |
| 2023-03-11 | 整粒胡椒 | NINJA FOODSTUFF L L C | 阿联酋 | $94.5K |
| 2023-01-28 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADER LLC | 阿联酋 | $86.4K |